Finance

Danh sách
Tại sao FCX tăng 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
FCX:NYSE
Freeport-McMoRan Inc
72,04 US$
+3,98%
(+2,76) 1 ngày
71,61 US$
-0,60% (-0,43)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:01:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCX...
Mở
69,56 US$
Cao
73,07 US$
Thấp
69,56 US$
Vốn hoá thị trường
103,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,34 Tr
Khối lượng
3,53 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
35,49
Cao nhất trong 52 tuần
80,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,54 US$
EPS
2,03 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
29 N
Mở
69,56 US$
Cao
73,07 US$
Thấp
69,56 US$
Vốn hoá thị trường
103,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,34 Tr
Khối lượng
3,53 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
35,49
Cao nhất trong 52 tuần
80,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,54 US$
EPS
2,03 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Freeport-McMoRan Inc
Giám đốc điều hànhKathleen L. Quirk
Số nhân viên29 N
Ngày thành lập10 thg 11, 1987
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfcx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 16 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FCX trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
12
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 16 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FCX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 72,04 US$
85,00 US$ (+17,99%)
Trung bình
75,67 US$ (+5,04%)
Thấp nhất
66,00 US$ (-8,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Lawson Winder
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
80,00 US$
+11%
10/02/2026
Sam Crittenden
RBC Capital
Hold
Maintained
85,00 US$
+18%
09/15/2026
Bob Brackett
Bernstein
Hold
Maintained
-
-
09/14/2026
Nick Cash
Goldman Sachs
Buy
Maintained
73,00 US$
+1,3%
09/10/2026
Vitaly Kononov
Freedom Capital Markets
Hold
Downgraded
75,00 US$
+4,1%
09/03/2026
Hans Engel
Erste Group
Buy
Initiated
-
-
08/27/2026
Unknown Analyst
William O'Neil
Buy
Initiated
-
-
08/24/2026
Alexander Hacking
Citi
Buy
Reiterated
66,00 US$
-8,4%
07/27/2026
Carlos De Alba
Morgan Stanley
Hold
Maintained
70,00 US$
-2,8%
07/24/2026
Daniel Major
UBS
Buy
Maintained
77,00 US$
+6,9%
07/24/2026
Katja Jancic
BMO Capital
Buy
Maintained
78,00 US$
+8,3%
07/24/2026
Orest Wowkodaw
Scotiabank
Buy
Reiterated
77,00 US$
+6,9%
07/24/2026
Timna Tanners
Wells Fargo
Buy
Maintained
70,00 US$
-2,8%
07/24/2026
Richard Garchitorena
Barclays
Buy
Maintained
82,00
+13,8%
07/24/2026
Ralph M. Profiti
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
80,00 US$
+11%
07/21/2026
Bill Peterson
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
77,00 US$
+6,9%
07/12/2026
Unknown Analyst
Barclays
Buy
Initiated
77,00 US$
+6,9%
05/21/2026
Liam Fitzpatrick
Deutsche Bank
Buy
Maintained
72,00 US$
-0,1%
05/15/2026
Chris LaFemina
Jefferies
Buy
Maintained
75,00 US$
+4,1%
04/23/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Buy
Initiated
61,38 US$
-14,8%
04/01/2026
Alexandra Yates
Argus Research
Buy
Upgraded
-
-
02/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,74 US$ / 0,62 US$
+18,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
7,03 T / 6,75 T
+4,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,97 T
5,63 T
6,23 T
7,03 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
4,07 T
3,66 T
4,04 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
4,07 T
3,66 T
4,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,00 Tr
133,00 Tr
162,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí hoạt động
811,00 Tr
755,00 Tr
638,00 Tr
645,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
4,82 T
4,30 T
4,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,96 T
811,00 Tr
1,94 T
2,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 Tr
31,00 Tr
11,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
767,00 Tr
2,04 T
1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
767,00 Tr
1,84 T
2,28 T
Chi phí thuế thu nhập
669,00 Tr
202,00 Tr
653,00 Tr
544,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,92%
26,34%
32,01%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
-
21,00 Tr
17,00 Tr
13,00 Tr
Thu nhập ròng
674,00 Tr
406,00 Tr
881,00 Tr
984,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
7,21%
14,13%
14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,47
0,57
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-107,00 Tr
-110,00 Tr
-114,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 Tr
-110,00 Tr
-114,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
625,00 Tr
485,00 Tr
421,00 Tr
444,00 Tr
EBITDA
2,58 T
1,65 T
2,45 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 Tr
16,00 Tr
-
-18,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google