Finance

Beta
Danh sách
FCNCP:NASDAQ
First Citizens Bancshares 40 DS Rep 1 Non Cumulative Perpetual Pref Shs Series A
20,16 US$
+0,45%
(+0,090) 1 ngày
2 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCNCP...
Mở
20,05 US$
Cao
20,19 US$
Thấp
20,01 US$
Vốn hoá thị trường
22,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,81 N
Khối lượng
22,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,97 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,80 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
20,05 US$
Cao
20,19 US$
Thấp
20,01 US$
Vốn hoá thị trường
22,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,81 N
Khối lượng
22,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,97 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,80 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
First Citizens Bancshares, Inc. is a bank holding company based in Raleigh, North Carolina, and one of the largest banks in the United States. Its primary subsidiary is First Citizens Bank, which operates over 500 branches in 23 states. A second subsidiary is Silicon Valley Bank, which operates 39 offices in 15 states. For three generations, the bank has been led by the family of Robert Powell Holding, who joined the bank in 1918 and served as president from 1935 to 1957. Wikipedia
Giới thiệu về First Citizens Bancshares 40 DS Rep 1 Non Cumulative Perpetual Pref Shs Series A
Giám đốc điều hànhFrank B. Holding Jr.
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập7 thg 8, 1986
Trụ sở chínhRaleigh, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,26 T
2,24 T
2,39 T
2,25 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,30 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,41 T
1,49 T
1,48 T
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,41 T
1,49 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
847,00 Tr
830,00 Tr
899,00 Tr
769,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 Tr
-51,00 Tr
-40,00 Tr
-51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
758,00 Tr
751,00 Tr
811,00 Tr
705,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
796,00 Tr
779,00 Tr
859,00 Tr
718,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
183,00 Tr
183,00 Tr
231,00 Tr
171,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,14%
24,37%
28,48%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
129,00 Tr
109,00 Tr
112,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập ròng
575,00 Tr
568,00 Tr
580,00 Tr
534,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,46%
25,33%
24,25%
23,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
44,78
44,62
51,27
44,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 Tr
-19,00 Tr
-24,00 Tr
-17,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu