Finance

Danh sách
Tại sao FCL tăng 9,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
FCL:NSE
Fineotex Chemical Ltd
59,06 ₹
+9,31%
(+5,03) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCL...
Mở
54,08 ₹
Cao
59,43 ₹
Thấp
54,08 ₹
Vốn hoá thị trường
71,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,51 Tr
Khối lượng
41,40 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,80
Cao nhất trong 52 tuần
62,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,10 ₹
EPS
1,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,30 Tr
Số nhân viên
214
Mở
54,08 ₹
Cao
59,43 ₹
Thấp
54,08 ₹
Vốn hoá thị trường
71,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,51 Tr
Khối lượng
41,40 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,80
Cao nhất trong 52 tuần
62,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,10 ₹
EPS
1,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,30 Tr
Số nhân viên
214
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fineotex Chemical Limited, is a speciality chemical-producing group with its headquarters in Mumbai, India. Fineotex is engaged in manufacturing of Speciality Performance Chemicals and Enzymes for Textile and Garment Industry, Water Treatment Industry, Leather Industry, Construction Industry, Paint Industry Agrochemicals, Adhesives and others. The plants of Fineotex are located in Navi Mumbai, Ambernath in India, and Selangor in Malaysia. Fineotex has been named as one of India's Top 1000 Companies by National Stock Exchange of India. Wikipedia
Giới thiệu về Fineotex Chemical Ltd
Giám đốc điều hànhArindam Choudhuri
Số nhân viên214
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webfineotex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,84 T
3,14 T
3,77 T
Giá vốn hàng bán
847,57 Tr
1,19 T
2,28 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
847,57 Tr
1,19 T
2,28 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,16 Tr
102,65 Tr
220,02 Tr
268,32 Tr
Chi phí hoạt động
249,31 Tr
332,39 Tr
444,99 Tr
786,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,52 T
2,73 T
3,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,18 Tr
315,08 Tr
411,80 Tr
547,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,20 Tr
67,49 Tr
-147,67 Tr
100,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
353,94 Tr
380,24 Tr
481,21 Tr
647,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
353,94 Tr
380,24 Tr
327,72 Tr
647,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,18 Tr
79,08 Tr
43,26 Tr
165,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,33%
20,80%
8,99%
25,54%
Chi phí hoạt động khác
154,08 Tr
196,43 Tr
181,01 Tr
474,24 Tr
Thu nhập ròng
259,85 Tr
263,48 Tr
316,08 Tr
383,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,87%
14,34%
10,07%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,44 Tr
-2,33 Tr
-
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,44 Tr
-2,33 Tr
31,09 Tr
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,08 Tr
33,31 Tr
43,97 Tr
43,89 Tr
EBITDA
308,67 Tr
338,14 Tr
445,26 Tr
581,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google