Finance

Danh sách
FCH:LON
Funding Circle Holdings PLC
189,23 GBX
+1,74%
(+3,23) 1 ngày
9 thg 10, 16:59:54 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCH...
Mở
185,00 GBX
Cao
191,00 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
556,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
787,41 N
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
252,02 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
113,20 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,07 Tr
Số nhân viên
796
Mở
185,00 GBX
Cao
191,00 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
556,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
787,41 N
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
252,02 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
113,20 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,07 Tr
Số nhân viên
796
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Funding Circle Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên796
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,00 Tr
56,00 Tr
69,10 Tr
69,10 Tr
Giá vốn hàng bán
17,85 Tr
17,85 Tr
19,90 Tr
19,90 Tr
Chi phí doanh thu
17,85 Tr
17,85 Tr
19,90 Tr
19,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,20 Tr
17,20 Tr
19,95 Tr
19,95 Tr
Chi phí hoạt động
31,00 Tr
31,00 Tr
36,80 Tr
36,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,85 Tr
48,85 Tr
56,70 Tr
56,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,15 Tr
7,15 Tr
12,40 Tr
12,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,15 Tr
7,15 Tr
12,05 Tr
12,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,15 Tr
7,15 Tr
12,40 Tr
12,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,95 Tr
-12,95 Tr
750,00 N
750,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-181,12%
-181,12%
6,22%
6,22%
Chi phí hoạt động khác
6,35 Tr
6,35 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Thu nhập ròng
20,10 Tr
20,10 Tr
11,30 Tr
11,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,89%
35,89%
16,35%
16,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,50 Tr
2,50 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
EBITDA
8,32 Tr
7,40 Tr
15,05 Tr
15,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google