Finance

Danh sách
Tại sao FCG giảm 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
FCG:NZE
Fonterra
5,37 NZ$
-2,36%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:26 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCG...
Mở
5,48 NZ$
Cao
5,48 NZ$
Thấp
5,37 NZ$
Vốn hoá thị trường
8,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,03 N
Khối lượng
280,25 N
Cổ tức
10,61%
Cổ tức hằng quý
0,14 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,41
Cao nhất trong 52 tuần
6,45 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 NZ$
EPS
0,84 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
11 N
Mở
5,48 NZ$
Cao
5,48 NZ$
Thấp
5,37 NZ$
Vốn hoá thị trường
8,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,03 N
Khối lượng
280,25 N
Cổ tức
10,61%
Cổ tức hằng quý
0,14 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,41
Cao nhất trong 52 tuần
6,45 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 NZ$
EPS
0,84 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fonterra
Giám đốc điều hànhMiles Hurrell
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập16 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfonterra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
6,23 T
6,23 T
6,47 T
6,47 T
Giá vốn hàng bán
5,29 T
5,29 T
5,52 T
5,52 T
Chi phí doanh thu
5,29 T
5,29 T
5,52 T
5,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
386,50 Tr
386,50 Tr
428,00 Tr
428,00 Tr
Chi phí hoạt động
419,00 Tr
419,00 Tr
468,50 Tr
468,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,71 T
5,71 T
5,99 T
5,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
523,00 Tr
523,00 Tr
479,00 Tr
479,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
481,50 Tr
481,50 Tr
434,50 Tr
434,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
481,50 Tr
481,50 Tr
434,50 Tr
434,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,50 Tr
131,50 Tr
111,50 Tr
111,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
27,31%
25,66%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
-6,00 Tr
500,00 N
500,00 N
Thu nhập ròng
375,00 Tr
375,00 Tr
929,00 Tr
929,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,02%
6,02%
14,37%
14,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,50 Tr
-43,50 Tr
-49,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,50 Tr
-43,50 Tr
-40,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,50 Tr
38,50 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
EBITDA
651,00 Tr
651,00 Tr
613,50 Tr
613,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-624,50 Tr
-624,50 Tr
Các ứng dụng của Google