Finance

Danh sách
Tại sao FCELB tăng 5,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
FCELB:OTCMKTS
FuelCell Energy Pref Shs Series B
490,00 US$
+5,47%
(+25,41) 1 ngày
460,01 US$
-6,12% (-29,99)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCELB...
Mở
490,00 US$
Cao
490,00 US$
Thấp
490,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,00
Khối lượng
29,00
Cao nhất trong 52 tuần
548,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
297,50 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,00 N
Số nhân viên
629
Mở
490,00 US$
Cao
490,00 US$
Thấp
490,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,00
Khối lượng
29,00
Cao nhất trong 52 tuần
548,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
297,50 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,00 N
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FuelCell Energy, Inc. is a publicly traded fuel cell company headquartered in Danbury, Connecticut. It designs, manufactures, operates and services power plants based on molten carbonate fuel cells. The company operates the Gyeonggi Green Energy Fuel cell park, which provides 59 megawatt of electricity plus district heating to a number of customers in South Korea. It also operates a fuel cell park of five 2.8 MW power plants and a rankine cycle turbine bottoming cycle in Bridgeport, Connecticut. Wikipedia
Giới thiệu về FuelCell Energy Pref Shs Series B
Giám đốc điều hànhJason Few
Số nhân viên629
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhDanbury, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
55,02 Tr
30,53 Tr
35,59 Tr
33,00 Tr
Giá vốn hàng bán
61,65 Tr
36,39 Tr
48,52 Tr
57,50 Tr
Chi phí doanh thu
61,65 Tr
36,39 Tr
48,52 Tr
57,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,46 Tr
6,96 Tr
7,71 Tr
8,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,58 Tr
13,47 Tr
14,71 Tr
13,65 Tr
Chi phí hoạt động
20,63 Tr
20,43 Tr
22,42 Tr
22,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,28 Tr
56,82 Tr
70,94 Tr
79,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,26 Tr
-26,29 Tr
-35,35 Tr
-46,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
214,00 N
470,00 N
905,00 N
-293,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,33 Tr
-26,05 Tr
-77,68 Tr
-45,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,27 Tr
-26,05 Tr
-35,11 Tr
-45,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 N
-
-50,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-
0,06%
-
Chi phí hoạt động khác
600,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,87 Tr
-22,86 Tr
-77,91 Tr
-44,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-54,29%
-74,87%
-218,91%
-134,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,93
-0,52
-0,53
-0,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
2,53 Tr
2,49 Tr
3,57 Tr
Chi phí lãi suất
-3,18 Tr
-2,76 Tr
-3,16 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-231,00 N
-671,00 N
1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,45 Tr
-15,77 Tr
-24,50 Tr
-37,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google