Finance

Danh sách
FCC:FRA
Fomento de Construcciones y Contratas SA
10,46 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 09:36:38 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FCC...
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 12, 2014
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
13,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,18 €
EPS
0,44 €
Số nhân viên
73 N
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 12, 2014
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
13,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,18 €
EPS
0,44 €
Số nhân viên
73 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The FCC Group, formerly Fomento de Construcciones y Contratas, S. A., is a Spanish business group, based in Barcelona. It has specialised in public services. Its shares were first listed on the stock exchange in December 1900. The group is listed on the Spanish Continuous Market and was once part of the IBEX 35. In 2021, the group was among the top 10 companies that emitted the most tonnes of CO₂ equivalent in Spain with 3.5 mtCO2e. Wikipedia
Giới thiệu về Fomento de Construcciones y Contratas SA
Giám đốc điều hànhPablo Colio Abril
Số nhân viên73,4 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Industry-
Trang webfcc.es
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,69 T
2,69 T
2,60 T
2,60 T
Giá vốn hàng bán
351,19 Tr
351,19 Tr
1,84 T
1,84 T
Chi phí doanh thu
351,19 Tr
351,19 Tr
1,84 T
1,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 T
1,48 T
-
-
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,18 T
605,74 Tr
605,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,53 T
2,44 T
2,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,50 Tr
166,50 Tr
159,66 Tr
159,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,44 Tr
5,44 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,59 Tr
126,59 Tr
138,62 Tr
138,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,80 Tr
128,80 Tr
142,57 Tr
142,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,22 Tr
45,22 Tr
40,92 Tr
40,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,72%
35,72%
29,52%
29,52%
Chi phí hoạt động khác
504,49 Tr
504,49 Tr
417,12 Tr
417,12 Tr
Thu nhập ròng
41,84 Tr
41,84 Tr
64,04 Tr
64,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,55%
1,55%
2,46%
2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,02 Tr
19,02 Tr
22,27 Tr
22,27 Tr
Chi phí lãi suất
-67,61 Tr
-67,61 Tr
-65,14 Tr
-65,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,59 Tr
-48,59 Tr
-42,87 Tr
-42,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
194,47 Tr
194,47 Tr
188,62 Tr
188,62 Tr
EBITDA
325,41 Tr
325,41 Tr
351,93 Tr
351,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google