Finance

Danh sách
FC:NYSE
Franklin Covey Co
20,19 US$
-1,03%
(-0,21) 1 ngày
26 thg 8, 12:17:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FC...
Mở
20,47 US$
Cao
20,47 US$
Thấp
20,02 US$
Vốn hoá thị trường
228,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,99 N
Khối lượng
15,06 N
Chỉ số P/E
126,54
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 US$
EPS
0,16 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,47 US$
Cao
20,47 US$
Thấp
20,02 US$
Vốn hoá thị trường
228,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,99 N
Khối lượng
15,06 N
Chỉ số P/E
126,54
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 US$
EPS
0,16 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Franklin Covey Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhThành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FC trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 20,19 US$
38,00 US$ (+88,21%)
Trung bình
31,00 US$ (+53,54%)
Thấp nhất
25,00 US$ (+23,82%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Paris
Barrington
Buy
Reiterated
30,00 US$
+48,6%
08/24/2026
Nehal Chokshi
Northland Securities
Buy
Reiterated
38,00 US$
+88,2%
07/02/2026
Jeff Martin
Roth MKM
Buy
Reiterated
25,00 US$
+23,8%
07/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,32 US$ / 0,36 US$
-10,09%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
67,81 Tr / 68,33 Tr
-0,77%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
71,25 Tr
64,04 Tr
59,65 Tr
67,81 Tr
Giá vốn hàng bán
17,46 Tr
15,67 Tr
14,37 Tr
17,71 Tr
Chi phí doanh thu
17,46 Tr
15,67 Tr
14,37 Tr
17,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,72 Tr
46,12 Tr
43,50 Tr
43,26 Tr
Chi phí hoạt động
45,90 Tr
47,91 Tr
45,31 Tr
45,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,36 Tr
63,58 Tr
59,68 Tr
62,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,89 Tr
467,00 N
-34,00 N
5,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
-3,63 Tr
-2,06 Tr
4,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
486,00 N
-97,00 N
5,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,58 Tr
-343,00 N
-80,00 N
1,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,04%
9,44%
3,88%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,37 Tr
-3,29 Tr
-1,98 Tr
3,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,14%
-5,14%
-3,32%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,04
-0,04
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,00 N
114,00 N
29,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-95,00 N
-95,00 N
-92,00 N
-54,00 N
Chi phí lãi suất ròng
68,00 N
19,00 N
-63,00 N
-30,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 Tr
1,10 Tr
1,14 Tr
1,18 Tr
EBITDA
10,07 Tr
2,25 Tr
1,78 Tr
6,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google