Finance

Danh sách
FC:NYSE
Franklin Covey Co
18,68 US$
-0,53%
(-0,10) 1 ngày
18,68 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 23 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FC...
Mở
18,53 US$
Cao
18,72 US$
Thấp
18,36 US$
Vốn hoá thị trường
210,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,26 N
Khối lượng
47,27 N
Chỉ số P/E
117,08
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 US$
EPS
0,16 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,53 US$
Cao
18,72 US$
Thấp
18,36 US$
Vốn hoá thị trường
210,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,26 N
Khối lượng
47,27 N
Chỉ số P/E
117,08
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 US$
EPS
0,16 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Franklin Covey Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhThành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FC trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 18,68 US$
30,00 US$ (+60,60%)
Trung bình
30,00 US$ (+60,60%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+60,60%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Paris
Barrington
Buy
Reiterated
30,00 US$
+60,6%
08/24/2026
Nehal Chokshi
Northland Securities
Buy
Reiterated
38,00 US$
+103,4%
07/02/2026
Jeff Martin
Roth MKM
Buy
Reiterated
25,00 US$
+33,8%
07/02/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 5 thg 11, 00:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / 0,67 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 72,24 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
71,25 Tr
64,04 Tr
59,65 Tr
67,81 Tr
Giá vốn hàng bán
17,46 Tr
15,67 Tr
14,37 Tr
17,71 Tr
Chi phí doanh thu
17,46 Tr
15,67 Tr
14,37 Tr
17,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,72 Tr
46,12 Tr
43,50 Tr
43,26 Tr
Chi phí hoạt động
45,90 Tr
47,91 Tr
45,31 Tr
45,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,36 Tr
63,58 Tr
59,68 Tr
62,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,89 Tr
467,00 N
-34,00 N
5,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
-3,63 Tr
-2,06 Tr
4,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
486,00 N
-97,00 N
5,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,58 Tr
-343,00 N
-80,00 N
1,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,04%
9,44%
3,88%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,37 Tr
-3,29 Tr
-1,98 Tr
3,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,14%
-5,14%
-3,32%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,04
-0,04
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,00 N
114,00 N
29,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-95,00 N
-95,00 N
-92,00 N
-54,00 N
Chi phí lãi suất ròng
68,00 N
19,00 N
-63,00 N
-30,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 Tr
1,10 Tr
1,14 Tr
1,18 Tr
EBITDA
10,07 Tr
2,25 Tr
1,78 Tr
6,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google