Finance

Danh sách
FBSI:OTCMKTS
First Bancshares Inc (Missouri)
34,00 US$
-0,87%
(-0,30) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FBSI...
Mở
34,00 US$
Cao
34,00 US$
Thấp
34,00 US$
Vốn hoá thị trường
82,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,00
Khối lượng
250,00
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,21
Cao nhất trong 52 tuần
35,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,28 US$
EPS
3,33 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 Tr
Số nhân viên
75
Mở
34,00 US$
Cao
34,00 US$
Thấp
34,00 US$
Vốn hoá thị trường
82,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,00
Khối lượng
250,00
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,21
Cao nhất trong 52 tuần
35,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,28 US$
EPS
3,33 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Bancshares Inc (Missouri)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1897
Trụ sở chínhMountain Grove, Missouri, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
6,65 Tr
6,68 Tr
7,03 Tr
7,91 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,18 Tr
-
-
-
Chi phí hoạt động
3,86 Tr
3,88 Tr
4,23 Tr
4,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,86 Tr
3,88 Tr
4,23 Tr
4,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,78 Tr
2,81 Tr
2,80 Tr
3,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 Tr
2,81 Tr
2,80 Tr
3,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,78 Tr
2,81 Tr
2,80 Tr
3,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
685,45 N
689,00 N
667,00 N
642,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,63%
24,55%
23,80%
20,06%
Chi phí hoạt động khác
-8,31 Tr
3,88 Tr
4,23 Tr
4,71 Tr
Thu nhập ròng
2,10 Tr
2,12 Tr
2,14 Tr
2,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,55%
31,68%
30,39%
32,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google