Finance

Danh sách
FBRT:TLV
FMS Enterprises Migun Ltd
12.990,00 ILA
-1,89%
(-250,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FBRT...
Mở
13.240,00 ILA
Cao
13.260,00 ILA
Thấp
12.860,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,27 N
Khối lượng
18,37 N
Cổ tức
10,06%
Cổ tức hằng quý
326,59 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
29.700,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
12.860,00 ILA
EPS
12,88 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,19 Tr
Số nhân viên
164
Mở
13.240,00 ILA
Cao
13.260,00 ILA
Thấp
12.860,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,27 N
Khối lượng
18,37 N
Cổ tức
10,06%
Cổ tức hằng quý
326,59 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
29.700,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
12.860,00 ILA
EPS
12,88 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,19 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FMS Enterprises Migun Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên164
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfms.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,36 Tr
34,08 Tr
27,60 Tr
28,63 Tr
Giá vốn hàng bán
16,35 Tr
20,21 Tr
16,53 Tr
16,38 Tr
Chi phí doanh thu
16,35 Tr
20,21 Tr
16,53 Tr
16,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 Tr
2,79 Tr
2,27 Tr
2,38 Tr
Chi phí hoạt động
2,07 Tr
2,76 Tr
2,27 Tr
2,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,42 Tr
22,98 Tr
18,80 Tr
18,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,94 Tr
11,10 Tr
8,81 Tr
9,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,36 Tr
12,50 Tr
9,72 Tr
10,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,36 Tr
12,50 Tr
9,72 Tr
10,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,40 Tr
2,16 Tr
1,61 Tr
1,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,99%
17,28%
16,60%
13,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-29,00 N
-
223,00 N
Thu nhập ròng
10,96 Tr
10,34 Tr
8,11 Tr
9,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,09%
30,35%
29,37%
32,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,44 Tr
304,00 N
1,04 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 N
-
-126,00 N
-38,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,42 Tr
304,00 N
914,00 N
1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,84 Tr
11,74 Tr
9,75 Tr
10,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-29,00 N
-
223,00 N
Các ứng dụng của Google