Finance

Danh sách
FBR:JSE
Famous Brands Ltd
5.050,00 ZAC
+1,61%
(+80,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:13 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FBR...
Mở
5.218,00 ZAC
Cao
5.218,00 ZAC
Thấp
4.970,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,80 N
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
7,57%
Cổ tức hằng quý
95,61 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
8,43
Cao nhất trong 52 tuần
6.450,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
4.711,00 ZAC
EPS
5,99 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,20 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5.218,00 ZAC
Cao
5.218,00 ZAC
Thấp
4.970,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,80 N
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
7,57%
Cổ tức hằng quý
95,61 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
8,43
Cao nhất trong 52 tuần
6.450,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
4.711,00 ZAC
EPS
5,99 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,20 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Famous Brands is a South African fast casual restaurant conglomerate, operating via numerous brands using a franchise model. Aside from operating restaurants, the company is also involved in food and beverage manufacturing, logistics, and retail, in relation to its outlets. Founded in 1960 and headquartered in Midrand, Gauteng, Famous Brands is traded on the JSE. As of mid-2026, Famous Brands has around 3,000 restaurants across around 20 brands, and operates in 30 countries. This makes it Africa's largest restaurant franchisor. Wikipedia
Giới thiệu về Famous Brands Ltd
Giám đốc điều hànhDarren Hele
Số nhân viên4,13 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
2,12 T
2,12 T
2,25 T
2,25 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,21 T
1,32 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,21 T
1,32 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
720,27 Tr
720,27 Tr
661,45 Tr
661,45 Tr
Chi phí hoạt động
710,19 Tr
710,19 Tr
661,73 Tr
661,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
1,92 T
1,98 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,03 Tr
196,03 Tr
272,86 Tr
272,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,72 Tr
-2,72 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,69 Tr
177,69 Tr
262,29 Tr
262,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,27 Tr
177,27 Tr
261,71 Tr
261,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,65 Tr
47,65 Tr
65,56 Tr
65,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,82%
26,82%
24,99%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
-10,71 Tr
-10,71 Tr
-10,84 Tr
-10,84 Tr
Thu nhập ròng
118,47 Tr
118,47 Tr
182,13 Tr
182,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
5,59%
8,09%
8,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,67 Tr
12,67 Tr
17,61 Tr
17,61 Tr
Chi phí lãi suất
-31,10 Tr
-31,10 Tr
-30,14 Tr
-30,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,43 Tr
-18,43 Tr
-12,53 Tr
-12,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
246,38 Tr
246,38 Tr
278,44 Tr
278,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Các ứng dụng của Google