Finance

Danh sách
FBR:ASX
FBR Ltd
0,053 AU$
-1,85%
(-0,0010) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FBR...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
9,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
672,37 N
Khối lượng
1,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-3,58 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,23 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
9,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
672,37 N
Khối lượng
1,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-3,58 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,23 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FBR Ltd is a Perth-based robotics company. FBR is the creator of Hadrian X, the world's first fully automated end to end robotic bricklayer. In November 2016, Fastbrick Robotics won the Western Australian Innovator of the Year Award. Wikipedia
Giới thiệu về FBR Ltd
Giám đốc điều hànhMike Pivac
Số nhân viên11
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhPerth, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang webfbr.com.au
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
275,78 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,78 N
275,78 N
-
-
Giá vốn hàng bán
279,44 N
279,44 N
-
-
Chi phí doanh thu
279,44 N
279,44 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 Tr
1,43 Tr
779,99 N
779,99 N
Chi phí hoạt động
1,94 Tr
1,94 Tr
-661,30 N
-661,30 N
Tổng chi phí hoạt động
2,22 Tr
2,22 Tr
-661,30 N
-661,30 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,94 Tr
-1,94 Tr
661,30 N
661,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
691,00
691,00
1,50 N
1,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,64 Tr
-2,64 Tr
-2,07 Tr
-2,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,08 Tr
-2,08 Tr
360,34 N
360,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
819,26 N
819,26 N
625,19 N
625,19 N
Thu nhập ròng
-2,64 Tr
-2,64 Tr
-2,07 Tr
-2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-959,08%
-959,08%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,88 N
19,88 N
39,81 N
39,81 N
Chi phí lãi suất
-156,00 N
-156,00 N
-342,27 N
-342,27 N
Chi phí lãi suất ròng
-136,12 N
-136,12 N
-302,46 N
-302,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
477,03 N
477,03 N
472,40 N
472,40 N
EBITDA
-1,78 Tr
-1,78 Tr
799,54 N
799,54 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-110,84 N
-110,84 N
Các ứng dụng của Google