Finance

Danh sách
FBK:BIT
FinecoBank S.p.A.
20,91 €
-1,27%
(-0,27) 1 ngày
14 thg 10, 16:37:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FBK...
Mở
21,22 €
Cao
21,25 €
Thấp
20,89 €
Vốn hoá thị trường
12,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
931,78 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,40
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,56 €
EPS
1,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,22 €
Cao
21,25 €
Thấp
20,89 €
Vốn hoá thị trường
12,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
931,78 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,40
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,56 €
EPS
1,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FinecoBank S.p.A., known as FinecoBank or just Fineco is an Italian bank that specializes in online brokerage. Launched in 1999 with its Fineco Online service for retail traders, Fineco became a listed company in 2014 and has been independent from UniCredit banking group since 2019. FinecoBank is a constituent of FTSE MIB, the blue chip index of the Borsa Italiana. Since 2015 it has over a million customers in Italy, where its role has been compared to that of Schwab in USA. FinecoBank has been designated in 2021 as a Significant Institution under the criteria of European Banking Supervision, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về FinecoBank S.p.A.
Giám đốc điều hànhAlessandro Foti
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,29 € / 0,28 €
+5,43%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
370,87 Tr / 359,40 Tr
+3,19%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,34 Tr
344,76 Tr
341,10 Tr
370,87 Tr
Giá vốn hàng bán
-
2,19 Tr
-
930,00 N
Chi phí doanh thu
-
2,19 Tr
-
930,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,30 Tr
-87,13 Tr
158,23 Tr
35,51 Tr
Chi phí hoạt động
90,23 Tr
92,44 Tr
100,01 Tr
104,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,23 Tr
94,63 Tr
100,01 Tr
105,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,11 Tr
250,13 Tr
241,09 Tr
265,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,34 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
234,11 Tr
241,47 Tr
241,09 Tr
262,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,11 Tr
245,79 Tr
241,09 Tr
265,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,42 Tr
74,95 Tr
78,90 Tr
84,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,51%
31,04%
32,73%
32,17%
Chi phí hoạt động khác
-57,07 Tr
179,57 Tr
-58,22 Tr
69,12 Tr
Thu nhập ròng
162,69 Tr
166,52 Tr
162,19 Tr
178,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,16%
48,30%
47,55%
48,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google