Finance

Danh sách
FBIN:NYSE
Fortune Brands Innovations Inc
38,29 US$
-1,95%
(-0,76) 1 ngày
14 thg 10, 12:35:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FBIN...
Mở
38,52 US$
Cao
38,81 US$
Thấp
38,14 US$
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
350,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
64,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,34 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
38,52 US$
Cao
38,81 US$
Thấp
38,14 US$
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
350,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
64,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,34 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortune Brands Innovations, Inc. is an American manufacturer of home and security products, headquartered in Deerfield, Illinois. Its portfolio of businesses and brands includes Moen and the House of Rohl; outdoor living and security products from Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock and SentrySafe; and MasterBrand Cabinets. Fortune Brands is a Fortune 500 company and part of the S&P 400 Index. As of December 31, 2021, the company reported employing approximately 28,000 associates and posted full-year 2021 net sales of $7.7 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Fortune Brands Innovations Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfbin.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FBIN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
5
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FBIN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 38,29 US$
65,00 US$ (+69,76%)
Trung bình
51,27 US$ (+33,90%)
Thấp nhất
44,00 US$ (+14,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ketan Mamtora
BMO Capital
Hold
Maintained
48,00 US$
+25,4%
10/12/2026
Susan Maklari
Goldman Sachs
Buy
Maintained
58,00 US$
+51,5%
10/12/2026
Anthony Pettinari
Citi
Buy
Reiterated
48,00 US$
+25,4%
10/12/2026
Michael Dahl
RBC Capital
Buy
Maintained
49,00 US$
+28%
10/07/2026
Michael Rehaut
Melius Research
Hold
Initiated
44,00 US$
+14,9%
10/06/2026
Unknown Analyst
Melius Research
Hold
Initiated
44,00 US$
+14,9%
10/06/2026
Matthew Bouley
Barclays
Hold
Maintained
47,00 US$
+22,7%
10/06/2026
Stephen Kim
Evercore ISI
Hold
Maintained
45,00 US$
+17,5%
09/25/2026
Sam Reid
Wells Fargo
Buy
Maintained
48,00 US$
+25,4%
09/11/2026
Garik Shmois
D.A. Davidson
Buy
Initiated
64,00 US$
+67,1%
08/25/2026
Kurt Yinger
D.A. Davidson
Buy
Initiated
64,00 US$
+67,1%
08/25/2026
Unknown Analyst
D.A. Davidson
Buy
Initiated
64,00 US$
+67,1%
08/24/2026
Tyler Batory
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
08/10/2026
Keith Hughes
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
08/05/2026
Rafe Jadrosich
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
48,00 US$
+25,4%
08/05/2026
John Lovallo
UBS
Buy
Maintained
65,00 US$
+69,8%
08/05/2026
Chris Graja
Argus Research
Hold
Reiterated
-
-
05/12/2026
Timothy Wojs
Robert W. Baird
Hold
Maintained
44,00 US$
+14,9%
05/08/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
05/05/2026
Trevor Allinson
Wolfe Research
Hold
Downgraded
-
-
02/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,35 US$ / 0,82 US$
+63,83%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,15 T / 1,20 T
-3,89%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,08 T
1,01 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
623,40 Tr
589,00 Tr
571,20 Tr
667,10 Tr
Chi phí doanh thu
623,40 Tr
589,00 Tr
571,20 Tr
667,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,10 Tr
311,50 Tr
351,90 Tr
341,20 Tr
Chi phí hoạt động
320,50 Tr
330,30 Tr
370,40 Tr
359,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
943,90 Tr
919,30 Tr
941,60 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,30 Tr
158,20 Tr
69,70 Tr
127,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-7,10 Tr
1,80 Tr
-600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
94,70 Tr
93,20 Tr
33,80 Tr
-37,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,30 Tr
129,90 Tr
43,30 Tr
99,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,90 Tr
16,80 Tr
9,60 Tr
-14,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
18,03%
28,40%
39,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,80 Tr
76,40 Tr
24,20 Tr
-22,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
7,09%
2,39%
-1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
0,86
0,53
1,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-28,60 Tr
-26,80 Tr
-26,50 Tr
-27,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,60 Tr
-20,30 Tr
-26,50 Tr
-27,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,80 Tr
201,10 Tr
111,80 Tr
169,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google