Finance

Danh sách
Tại sao FAZE3Q tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
FAZE3Q:NSE
Faze Three Ltd
415,30 ₹
+2,27%
(+9,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAZE3Q...
Mở
407,15 ₹
Cao
424,00 ₹
Thấp
406,65 ₹
Vốn hoá thị trường
10,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,79 N
Khối lượng
92,10 N
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
650,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
322,10 ₹
EPS
12,53 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
407,15 ₹
Cao
424,00 ₹
Thấp
406,65 ₹
Vốn hoá thị trường
10,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,79 N
Khối lượng
92,10 N
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
650,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
322,10 ₹
EPS
12,53 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Faze Three Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfazethree.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
2,27 T
2,77 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,19 T
1,63 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,19 T
1,63 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
309,60 Tr
305,80 Tr
301,30 Tr
327,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
971,60 Tr
813,50 Tr
971,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,16 T
2,44 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,30 Tr
106,80 Tr
329,70 Tr
133,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 Tr
24,00 Tr
-57,80 Tr
57,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,50 Tr
84,30 Tr
231,30 Tr
133,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,50 Tr
84,30 Tr
146,60 Tr
133,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,50 Tr
20,30 Tr
35,40 Tr
37,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,80%
24,08%
15,30%
27,95%
Chi phí hoạt động khác
621,40 Tr
586,80 Tr
432,60 Tr
563,80 Tr
Thu nhập ròng
-52,00 Tr
64,00 Tr
195,90 Tr
96,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,51%
2,82%
7,07%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,60 Tr
-46,50 Tr
-60,60 Tr
-56,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,60 Tr
-46,50 Tr
-59,20 Tr
-56,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,60 Tr
79,00 Tr
79,60 Tr
80,70 Tr
EBITDA
51,10 Tr
157,78 Tr
394,45 Tr
197,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google