Finance

Beta
Danh sách
FAREAST:KLSE
Far East Holdings Bhd
4,10 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 6, 16:52:50 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAREAST...
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,26
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 MYR
EPS
0,40 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
593,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,26
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 MYR
EPS
0,40 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
593,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Far East Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfehb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
241,88 Tr
315,61 Tr
333,19 Tr
239,43 Tr
Giá vốn hàng bán
191,66 Tr
232,42 Tr
174,13 Tr
195,08 Tr
Chi phí doanh thu
191,66 Tr
232,42 Tr
174,13 Tr
195,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
71,09 Tr
-
Chi phí hoạt động
7,97 Tr
8,20 Tr
102,33 Tr
8,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,63 Tr
240,62 Tr
276,45 Tr
203,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,25 Tr
75,00 Tr
56,74 Tr
35,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,98 Tr
123,67 Tr
60,71 Tr
60,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,57 Tr
120,04 Tr
63,37 Tr
60,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,62 Tr
19,56 Tr
13,92 Tr
11,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,33%
15,81%
22,93%
18,84%
Chi phí hoạt động khác
-1,31 Tr
-1,09 Tr
20,69 Tr
-488,00 N
Thu nhập ròng
49,99 Tr
97,44 Tr
44,02 Tr
45,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,67%
30,87%
13,21%
19,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
1,30 Tr
2,24 Tr
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-1,05 Tr
-1,13 Tr
-676,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,29 Tr
246,00 N
1,12 Tr
928,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,28 Tr
9,29 Tr
10,55 Tr
9,17 Tr
EBITDA
51,53 Tr
84,28 Tr
59,99 Tr
44,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,00 N
-20,00 N

Nghiên cứu