Finance

Danh sách
Tại sao FAR tăng 6,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
FAR:LON
Ferro-Alloy Resources Ltd
4,50 GBX
+6,51%
(+0,28) 1 ngày
7 thg 10, 16:35:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAR...
Mở
4,30 GBX
Cao
4,50 GBX
Thấp
4,18 GBX
Vốn hoá thị trường
33,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 Tr
Khối lượng
3,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số nhân viên
200
Mở
4,30 GBX
Cao
4,50 GBX
Thấp
4,18 GBX
Vốn hoá thị trường
33,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 Tr
Khối lượng
3,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ferro-Alloy Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 Tr
1,00 Tr
909,00 N
909,00 N
Giá vốn hàng bán
1,55 Tr
1,55 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí doanh thu
1,55 Tr
1,55 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 Tr
1,03 Tr
865,50 N
865,50 N
Chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,18 Tr
865,50 N
865,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,74 Tr
2,74 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
-1,74 Tr
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 N
-1,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,46 Tr
-2,46 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,49 Tr
-2,49 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
138,00 N
138,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-2,46 Tr
-2,46 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-245,65%
-245,65%
-176,95%
-176,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-501,50 N
-501,50 N
-497,00 N
-497,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-501,50 N
-501,50 N
-497,00 N
-497,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-939,00 N
-939,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google