Finance

Danh sách
FANUF:OTCMKTS
FANUC
38,67 US$
-0,56%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FANUF...
Mở
40,45 US$
Cao
40,45 US$
Thấp
36,22 US$
Vốn hoá thị trường
5,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 N
Khối lượng
48,00
Cao nhất trong 52 tuần
55,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,33 US$
Beta
-1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
982,27 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
40,45 US$
Cao
40,45 US$
Thấp
36,22 US$
Vốn hoá thị trường
5,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 N
Khối lượng
48,00
Cao nhất trong 52 tuần
55,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,33 US$
Beta
-1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
982,27 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FANUC is a Japanese group of companies that provides automation products and services such as robotics and computer numerical control systems. FANUC is the world's largest maker of industrial robots. FANUC had its beginnings as part of Fujitsu, developing NC and servo systems. FANUC is an acronym for Fuji Automatic Numerical Control. FANUC is organized into 3 business units: FA, ROBOT, and ROBOMACHINE. These three units are unified with SERVICE as "one FANUC". Wikipedia
Giới thiệu về FANUC
Giám đốc điều hànhYoshiharu Inaba
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập12 thg 5, 1972
Trụ sở chínhOshino, Yamanashi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webfanuc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,20 T
215,74 T
234,52 T
231,04 T
Giá vốn hàng bán
132,20 T
137,12 T
140,28 T
139,94 T
Chi phí doanh thu
132,20 T
137,12 T
140,28 T
139,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,46 T
36,88 T
26,20 T
37,60 T
Chi phí hoạt động
35,46 T
36,88 T
38,18 T
37,60 T
Tổng chi phí hoạt động
167,67 T
174,00 T
178,46 T
177,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,54 T
41,74 T
56,06 T
53,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,27 T
-228,00 Tr
1,94 T
707,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,35 T
51,41 T
68,17 T
68,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,19 T
51,42 T
68,68 T
68,19 T
Chi phí thuế thu nhập
13,61 T
13,81 T
17,72 T
16,28 T
Thuế suất hiệu dụng
24,16%
26,86%
26,00%
23,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
636,00 Tr
-
Thu nhập ròng
41,98 T
37,04 T
49,68 T
50,98 T
Biên lợi nhuận ròng
19,87%
17,17%
21,18%
22,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,28 T
2,26 T
2,21 T
2,62 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,28 T
2,26 T
2,21 T
2,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,35 T
-
EBITDA
54,84 T
53,35 T
68,00 T
65,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google