Finance

Danh sách
FAN:LON
Volution Group PLC
648,00 GBX
+0,31%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:31:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAN...
Mở
633,00 GBX
Cao
661,00 GBX
Thấp
633,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
639,26 N
Khối lượng
188,10 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
3,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,86
Cao nhất trong 52 tuần
730,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
547,00 GBX
EPS
0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
633,00 GBX
Cao
661,00 GBX
Thấp
633,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
639,26 N
Khối lượng
188,10 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
3,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,86
Cao nhất trong 52 tuần
730,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
547,00 GBX
EPS
0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Volution Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
114,34 Tr
114,34 Tr
128,06 Tr
128,06 Tr
Giá vốn hàng bán
55,84 Tr
55,84 Tr
61,96 Tr
61,96 Tr
Chi phí doanh thu
55,84 Tr
55,84 Tr
61,96 Tr
61,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,64 Tr
35,64 Tr
37,76 Tr
37,76 Tr
Chi phí hoạt động
35,64 Tr
35,64 Tr
39,76 Tr
39,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,48 Tr
91,48 Tr
101,72 Tr
101,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,86 Tr
22,86 Tr
26,34 Tr
26,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-404,50 N
-404,50 N
504,50 N
504,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,81 Tr
18,81 Tr
22,24 Tr
22,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,92 Tr
19,92 Tr
22,78 Tr
22,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
4,41 Tr
5,39 Tr
5,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,46%
23,46%
24,22%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,40 Tr
14,40 Tr
16,85 Tr
16,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,59%
12,59%
13,16%
13,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,50 N
79,50 N
120,50 N
120,50 N
Chi phí lãi suất
-2,61 Tr
-2,61 Tr
-4,19 Tr
-4,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,54 Tr
-2,54 Tr
-4,06 Tr
-4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,00 Tr
2,00 Tr
EBITDA
27,02 Tr
27,02 Tr
31,68 Tr
31,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
-4,00 N
54,00 N
54,00 N
Các ứng dụng của Google