Finance

Danh sách
FAN:CVE
First Atlantic Nickel & Cobalt Corp
0,59 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAN...
Mở
0,59 CA$
Cao
0,60 CA$
Thấp
0,58 CA$
Vốn hoá thị trường
103,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
331,20 N
Khối lượng
82,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
2,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,97 Tr
Mở
0,59 CA$
Cao
0,60 CA$
Thấp
0,58 CA$
Vốn hoá thị trường
103,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
331,20 N
Khối lượng
82,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
2,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,97 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Atlantic Nickel & Cobalt Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webfanickel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
550,51 N
485,69 N
1,09 Tr
2,71 Tr
Chi phí hoạt động
832,30 N
474,73 N
2,84 Tr
3,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
832,30 N
474,73 N
2,84 Tr
3,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-832,30 N
-474,73 N
-2,84 Tr
-3,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,25 N
5,24 N
-10,62 N
45,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-919,34 N
-980,39 N
-2,93 Tr
-3,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-847,50 N
-745,73 N
-2,93 Tr
-3,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-919,34 N
-980,39 N
-2,93 Tr
-3,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-946,00
-276,24 N
-70,34 N
-72,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-946,00
-276,24 N
-70,34 N
-72,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,11 N
11,43 N
7,82 N
7,82 N
EBITDA
-827,23 N
-469,66 N
-2,84 Tr
-3,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google