Finance

Danh sách
Tại sao FAMIERA giảm 10,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
FAMIERA:KLSE
Farmiera Bhd
0,21 MYR
-10,64%
(-0,025) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAMIERA...
Mở
0,21 MYR
Cao
0,21 MYR
Thấp
0,21 MYR
Vốn hoá thị trường
92,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,86 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
447
Mở
0,21 MYR
Cao
0,21 MYR
Thấp
0,21 MYR
Vốn hoá thị trường
92,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,86 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farmiera Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên447
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfarmiera.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,30 Tr
155,08 Tr
167,20 Tr
164,17 Tr
Giá vốn hàng bán
134,57 Tr
137,70 Tr
150,64 Tr
146,86 Tr
Chi phí doanh thu
134,57 Tr
137,70 Tr
150,64 Tr
146,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,90 Tr
10,76 Tr
10,25 Tr
10,17 Tr
Chi phí hoạt động
11,32 Tr
11,57 Tr
10,56 Tr
10,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,89 Tr
149,27 Tr
161,20 Tr
157,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,41 Tr
5,81 Tr
6,00 Tr
6,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
6,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 Tr
4,85 Tr
4,49 Tr
4,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 Tr
4,36 Tr
4,49 Tr
4,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
2,08 Tr
1,42 Tr
1,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,48%
42,80%
31,62%
26,76%
Chi phí hoạt động khác
422,00 N
809,00 N
313,00 N
762,00 N
Thu nhập ròng
885,00 N
2,78 Tr
3,07 Tr
3,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
1,79%
1,84%
2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 N
67,00 N
139,00 N
119,00 N
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,52 Tr
-1,64 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 Tr
-1,46 Tr
-1,50 Tr
-1,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,87 Tr
8,59 Tr
8,86 Tr
9,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-69,00 N
60,00 N
Các ứng dụng của Google