Finance

Danh sách
Tại sao FAIR tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
FAIR:CVE
Fairchild Gold Corp
0,050 CA$
+11,11%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAIR...
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
10,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
267,46 N
Khối lượng
264,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
-0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,26 Tr
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
10,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
267,46 N
Khối lượng
264,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
-0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,26 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fairchild Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-6,00
8,43 N
12,08 N
19,88 N
Chi phí doanh thu
-6,00
8,43 N
12,08 N
19,88 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
593,34 N
560,83 N
864,72 N
1,04 Tr
Chi phí hoạt động
594,83 N
562,33 N
864,72 N
1,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
594,83 N
570,76 N
876,80 N
1,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-594,83 N
-570,76 N
-876,80 N
-1,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,28 N
-10,15 N
-103,66 N
-56,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-665,50 N
-580,82 N
-979,25 N
-1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-665,50 N
-580,82 N
-979,25 N
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-665,50 N
-580,82 N
-979,25 N
-1,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-593,33 N
-569,26 N
-875,84 N
-1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google