Finance

Danh sách
FAE:BME
FAES Farma SA
4,90 €
-0,31%
(-0,015) 1 ngày
13 thg 10, 12:29:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAE...
Mở
4,92 €
Cao
4,94 €
Thấp
4,88 €
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,90 N
Khối lượng
54,49 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
5,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,32 €
EPS
0,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,92 €
Cao
4,94 €
Thấp
4,88 €
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,90 N
Khối lượng
54,49 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
5,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,32 €
EPS
0,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Faes Farma, originally Fábrica Española de Productos Químicos y Farmacéuticos, is a Spanish pharmaceutical company based in the Lamiaco district of Lejona in Biscay. Founded on 29 July 1933 by the Serra family with an initial capital of two million pesetas, it pioneered the development of various therapeutic compounds and has been listed on the Madrid Stock Exchange since the 1940s. Faes Farma’s headquarters, production facilities, and R&D center are located in Lejona, with additional offices in Madrid and Barcelona. The group also operates subsidiaries in Portugal, Italy, Mexico, Guatemala, Colombia, Chile, Peru, Bolivia, Ecuador and Nigeria, and maintains an animal nutrition and health division under the name FARM Faes. Wikipedia
Giới thiệu về FAES Farma SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập29 thg 7, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfaesfarma.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,09 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
401,85 Tr / 189,65 Tr
+111,89%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,61 Tr
172,99 Tr
200,07 Tr
191,39 Tr
Giá vốn hàng bán
52,40 Tr
73,44 Tr
61,59 Tr
60,25 Tr
Chi phí doanh thu
52,40 Tr
73,44 Tr
61,59 Tr
60,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,36 Tr
80,84 Tr
45,67 Tr
44,06 Tr
Chi phí hoạt động
68,06 Tr
98,44 Tr
100,13 Tr
98,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,47 Tr
171,88 Tr
161,72 Tr
158,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,14 Tr
1,11 Tr
38,35 Tr
32,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
401,00 N
1,02 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,18 Tr
-1,39 Tr
36,36 Tr
30,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,18 Tr
-1,65 Tr
36,36 Tr
30,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,75 Tr
-7,43 Tr
5,49 Tr
4,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,91%
534,46%
15,10%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
33,65 Tr
7,21 Tr
44,62 Tr
44,44 Tr
Thu nhập ròng
21,23 Tr
6,07 Tr
30,79 Tr
26,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,48%
3,51%
15,39%
13,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,41 Tr
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-3,51 Tr
-1,99 Tr
-3,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-3,51 Tr
-1,99 Tr
-2,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,05 Tr
10,39 Tr
9,83 Tr
10,04 Tr
EBITDA
30,15 Tr
6,94 Tr
44,19 Tr
40,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google