Finance

Danh sách
Tại sao FADL giảm 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
FADL:LON
Fadel Partners Inc
23,00 GBX
-4,17%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 9, 11:04:36 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FADL...
Vốn hoá thị trường
4,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số nhân viên
137
Vốn hoá thị trường
4,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fadel Partners Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfadel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,98 Tr
3,98 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Giá vốn hàng bán
1,06 Tr
1,06 Tr
952,51 N
952,51 N
Chi phí doanh thu
1,06 Tr
1,06 Tr
952,51 N
952,51 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
694,92 N
694,92 N
693,52 N
693,52 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
1,37 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí hoạt động
2,21 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,27 Tr
3,27 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
710,93 N
710,93 N
-735,81 N
-735,81 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
681,39 N
681,39 N
-751,20 N
-751,20 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
681,39 N
681,39 N
-751,20 N
-751,20 N
Chi phí thuế thu nhập
-4,76 N
-4,76 N
35,87 N
35,87 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,70%
-0,70%
-4,78%
-4,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
686,13 N
686,13 N
-787,06 N
-787,06 N
Biên lợi nhuận ròng
17,24%
17,24%
-32,49%
-32,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,46 N
-13,46 N
-10,86 N
-10,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,46 N
-13,46 N
-10,86 N
-10,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
147,93 N
147,93 N
150,82 N
150,82 N
EBITDA
757,83 N
757,83 N
-584,99 N
-584,99 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google