Finance

Danh sách
FABTECH:NSE
Fabtech Technologies Ltd
140,50 ₹
-0,38%
(-0,54) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FABTECH...
Mở
141,04 ₹
Cao
143,83 ₹
Thấp
140,40 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,90 N
Khối lượng
47,84 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
262,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,70 ₹
EPS
13,03 ₹
Số nhân viên
186
Mở
141,04 ₹
Cao
143,83 ₹
Thấp
140,40 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,90 N
Khối lượng
47,84 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
262,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,70 ₹
EPS
13,03 ₹
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fabtech Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
627,60 Tr
1,59 T
749,84 Tr
Giá vốn hàng bán
553,75 Tr
409,30 Tr
1,04 T
416,15 Tr
Chi phí doanh thu
553,75 Tr
409,30 Tr
1,04 T
416,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,31 Tr
110,75 Tr
212,25 Tr
102,19 Tr
Chi phí hoạt động
369,59 Tr
345,97 Tr
335,60 Tr
304,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
923,33 Tr
755,27 Tr
1,37 T
720,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,47 Tr
-127,67 Tr
211,04 Tr
29,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,95 Tr
71,03 Tr
-106,26 Tr
31,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
312,60 Tr
-66,84 Tr
298,93 Tr
52,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,60 Tr
-66,84 Tr
295,39 Tr
52,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,54 Tr
-10,06 Tr
78,37 Tr
10,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,09%
15,05%
26,22%
19,54%
Chi phí hoạt động khác
266,20 Tr
222,10 Tr
110,46 Tr
189,03 Tr
Thu nhập ròng
281,06 Tr
-56,78 Tr
220,56 Tr
42,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,14%
-9,05%
13,91%
5,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
79,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,68 Tr
-8,74 Tr
-8,68 Tr
-8,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,68 Tr
-8,74 Tr
70,41 Tr
-8,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,08 Tr
13,11 Tr
12,89 Tr
12,96 Tr
EBITDA
304,98 Tr
-125,99 Tr
216,98 Tr
42,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google