Finance

Danh sách
FABG:STO
Fabege AB
64,45 SEK
-1,53%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FABG...
Mở
65,20 SEK
Cao
65,30 SEK
Thấp
64,20 SEK
Vốn hoá thị trường
20,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
534,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,54 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
47,03
Cao nhất trong 52 tuần
89,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
64,20 SEK
EPS
1,37 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,58 Tr
Số nhân viên
218
Mở
65,20 SEK
Cao
65,30 SEK
Thấp
64,20 SEK
Vốn hoá thị trường
20,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
534,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,54 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
47,03
Cao nhất trong 52 tuần
89,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
64,20 SEK
EPS
1,37 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,58 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fabege AB
Giám đốc điều hànhStefan Dahlbo
Số nhân viên218
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfabege.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
852,00 Tr
970,00 Tr
1,04 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
204,00 Tr
325,00 Tr
395,00 Tr
423,00 Tr
Chi phí doanh thu
204,00 Tr
325,00 Tr
395,00 Tr
423,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,00 Tr
28,00 Tr
35,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí hoạt động
19,00 Tr
28,00 Tr
35,00 Tr
23,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,00 Tr
353,00 Tr
430,00 Tr
446,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
629,00 Tr
617,00 Tr
613,00 Tr
655,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
168,00 Tr
-293,00 Tr
212,00 Tr
309,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
506,00 Tr
445,00 Tr
471,00 Tr
187,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,00 Tr
-113,00 Tr
87,00 Tr
-78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,07%
38,57%
41,04%
-25,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,00 Tr
-180,00 Tr
125,00 Tr
387,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,62%
-18,56%
11,98%
35,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,74
0,72
0,69
1,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
39,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-123,00 Tr
-211,00 Tr
-142,00 Tr
-468,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,00 Tr
-172,00 Tr
-142,00 Tr
-468,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
632,00 Tr
620,00 Tr
616,00 Tr
658,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google