Finance

Danh sách
FAB:WSE
Fabrity SA
26,00 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAB...
Mở
26,00 PLN
Cao
26,00 PLN
Thấp
26,00 PLN
Vốn hoá thị trường
72,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
683,00
Khối lượng
48,00
Cổ tức
9,62%
Cổ tức hằng quý
0,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 PLN
EPS
1,73 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,78 Tr
Số nhân viên
280
Mở
26,00 PLN
Cao
26,00 PLN
Thấp
26,00 PLN
Vốn hoá thị trường
72,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
683,00
Khối lượng
48,00
Cổ tức
9,62%
Cổ tức hằng quý
0,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 PLN
EPS
1,73 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,78 Tr
Số nhân viên
280
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fabrity SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên280
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfabrity.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,76 Tr
16,40 Tr
17,19 Tr
18,47 Tr
Giá vốn hàng bán
15,69 Tr
1,94 Tr
12,61 Tr
13,88 Tr
Chi phí doanh thu
15,69 Tr
1,94 Tr
12,61 Tr
13,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
13,32 Tr
2,98 Tr
2,90 Tr
Chi phí hoạt động
30,00 N
13,49 Tr
3,03 Tr
2,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,72 Tr
15,43 Tr
15,64 Tr
16,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
976,00 N
1,55 Tr
1,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-366,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
1,20 Tr
1,63 Tr
1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
1,18 Tr
1,63 Tr
1,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
222,00 N
-104,00 N
300,00 N
135,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,53%
-8,67%
18,39%
8,51%
Chi phí hoạt động khác
30,00 N
170,00 N
47,00 N
56,00 N
Thu nhập ròng
911,00 N
1,24 Tr
1,25 Tr
1,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,44%
7,58%
7,27%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,00 N
692,00 N
126,00 N
9,00 N
Chi phí lãi suất
-
-119,00 N
-49,00 N
-43,00 N
Chi phí lãi suất ròng
162,00 N
573,00 N
77,00 N
-34,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,58 Tr
1,09 Tr
2,01 Tr
2,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,00 N
-18,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google