Finance

Danh sách
Tại sao FAB tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
FAB:LON
Fusion Antibodies PLC
10,50 GBX
+5,00%
(+0,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FAB...
Mở
10,50 GBX
Cao
10,50 GBX
Thấp
10,50 GBX
Vốn hoá thị trường
12,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
473,95 N
Khối lượng
836,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,16 Tr
Số nhân viên
27
Mở
10,50 GBX
Cao
10,50 GBX
Thấp
10,50 GBX
Vốn hoá thị trường
12,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
473,95 N
Khối lượng
836,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,16 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fusion Antibodies PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
419,00 N
419,00 N
636,00 N
636,00 N
Giá vốn hàng bán
295,50 N
295,50 N
144,00 N
144,00 N
Chi phí doanh thu
295,50 N
295,50 N
144,00 N
144,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
175,50 N
175,50 N
-175,50 N
-175,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,00 N
403,00 N
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí hoạt động
393,50 N
393,50 N
776,50 N
776,50 N
Tổng chi phí hoạt động
689,00 N
689,00 N
920,50 N
920,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-270,00 N
-270,00 N
-284,50 N
-284,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-274,00 N
-274,00 N
-300,50 N
-300,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-274,00 N
-274,00 N
-300,50 N
-300,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-18,00 N
-18,00 N
18,00 N
18,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,57%
6,57%
-5,99%
-5,99%
Chi phí hoạt động khác
-185,00 N
-185,00 N
-251,00 N
-251,00 N
Thu nhập ròng
-256,00 N
-256,00 N
-318,50 N
-318,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-61,10%
-61,10%
-50,08%
-50,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 N
-4,00 N
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
63,50 N
63,50 N
EBITDA
-254,00 N
-254,00 N
-274,50 N
-274,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google