Finance

Danh sách
FA1:FRA
Factset Research Systems Inc
255,90 €
+1,15%
(+2,90) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FA1...
Mở
255,90 €
Cao
255,90 €
Thấp
255,90 €
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
269,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
159,45 €
Số nhân viên
13 N
Mở
255,90 €
Cao
255,90 €
Thấp
255,90 €
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
269,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
159,45 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FactSet Research Systems Inc., trading as FactSet, is an American financial data and software company headquartered in Norwalk, Connecticut, United States. The company provides integrated data and software. For fiscal year 2024, FactSet's total ASV and professional services revenues were $2.2 billion. FactSet's total market value is approximately $17 billion. FactSet provides client support & learning, implementation services, business advisory, data delivery, index services, portfolio data management, and transition services. FactSet's competitors include Bloomberg L.P., LSEG, and S&P Global. Wikipedia
Giới thiệu về Factset Research Systems Inc
Giám đốc điều hànhSanoke Viswanathan
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lậpthg 9 1978
Trụ sở chínhNorwalk, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfactset.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
607,62 Tr
611,02 Tr
622,92 Tr
634,70 Tr
Giá vốn hàng bán
287,92 Tr
296,74 Tr
312,19 Tr
326,30 Tr
Chi phí doanh thu
287,92 Tr
296,74 Tr
312,19 Tr
326,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,44 Tr
132,20 Tr
120,48 Tr
151,78 Tr
Chi phí hoạt động
121,44 Tr
132,20 Tr
120,48 Tr
151,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,36 Tr
428,94 Tr
432,67 Tr
478,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,26 Tr
182,08 Tr
190,25 Tr
156,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,34 Tr
-11,68 Tr
1,02 Tr
703,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
190,11 Tr
161,11 Tr
154,12 Tr
144,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,30 Tr
158,22 Tr
178,07 Tr
144,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,53 Tr
28,06 Tr
27,40 Tr
23,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,74%
17,41%
17,78%
16,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
152,58 Tr
133,06 Tr
126,72 Tr
121,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,11%
21,78%
20,34%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,51
4,46
4,53
4,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,09 Tr
891,00 N
642,00 N
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-13,38 Tr
-13,06 Tr
-13,84 Tr
-14,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,30 Tr
-12,17 Tr
-13,20 Tr
-12,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,41 Tr
225,76 Tr
236,12 Tr
203,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google