Finance

Danh sách
F9D:SGX
Boustead Singapore Ltd
1,59 SGD
+1,92%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 17:06:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F9D...
Mở
1,56 SGD
Cao
1,60 SGD
Thấp
1,55 SGD
Vốn hoá thị trường
859,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
548,64 N
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,41
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 SGD
EPS
0,47 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,56 SGD
Cao
1,60 SGD
Thấp
1,55 SGD
Vốn hoá thị trường
859,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
548,64 N
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,41
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 SGD
EPS
0,47 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boustead Singapore Limited is an engineering services group listed on the Singapore Exchange and headquartered in Singapore. The group's engineering divisions specialise in energy-related engineering and industrial real estate solutions. Boustead also has a geospatial technology arm which distributes Esri geographic information systems to major markets across Australia and South East Asia. Boustead is listed on the MSCI Global Small Cap Index for Singapore and the FTSE ST Small Cap Index. Wikipedia
Giới thiệu về Boustead Singapore Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1828
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboustead.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
147,00 Tr
147,00 Tr
165,22 Tr
165,22 Tr
Giá vốn hàng bán
91,86 Tr
91,86 Tr
112,57 Tr
112,57 Tr
Chi phí doanh thu
91,86 Tr
91,86 Tr
112,57 Tr
112,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,45 Tr
33,45 Tr
36,77 Tr
36,77 Tr
Chi phí hoạt động
33,32 Tr
33,32 Tr
36,62 Tr
36,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,18 Tr
125,18 Tr
149,18 Tr
149,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,82 Tr
21,82 Tr
16,04 Tr
16,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,50 N
-123,50 N
362,50 N
362,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,22 Tr
25,22 Tr
106,19 Tr
106,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,50 Tr
24,50 Tr
43,26 Tr
43,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,55 Tr
6,55 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
25,98%
6,33%
6,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,47 Tr
17,47 Tr
98,83 Tr
98,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
11,88%
59,82%
59,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,87 Tr
4,87 Tr
4,18 Tr
4,18 Tr
Chi phí lãi suất
-593,00 N
-593,00 N
-884,00 N
-884,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,28 Tr
4,28 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,06 Tr
24,06 Tr
16,33 Tr
16,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 N
19,00 N
-63,04 Tr
-63,04 Tr
Các ứng dụng của Google