Finance

Danh sách
F86:SGX
MYP Ltd
0,049 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:20:55 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F86...
Mở
0,05 SGD
Cao
0,05 SGD
Thấp
0,05 SGD
Vốn hoá thị trường
78,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,79 N
Khối lượng
22,00 N
Chỉ số P/E
18,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Mở
0,05 SGD
Cao
0,05 SGD
Thấp
0,05 SGD
Vốn hoá thị trường
78,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,79 N
Khối lượng
22,00 N
Chỉ số P/E
18,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MYP Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmyp.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,68 Tr
4,68 Tr
4,73 Tr
4,73 Tr
Giá vốn hàng bán
1,12 Tr
1,12 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí doanh thu
1,12 Tr
1,12 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
382,00 N
382,00 N
439,00 N
439,00 N
Chi phí hoạt động
653,50 N
653,50 N
469,00 N
469,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,77 Tr
1,77 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,90 Tr
2,90 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
587,50 N
587,50 N
1,84 Tr
1,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,50 N
587,50 N
564,50 N
564,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-14,00 N
-14,00 N
295,50 N
295,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,38%
-2,38%
16,09%
16,09%
Chi phí hoạt động khác
254,50 N
254,50 N
-2,50 N
-2,50 N
Thu nhập ròng
601,50 N
601,50 N
1,54 Tr
1,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,87%
12,87%
32,60%
32,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
835,50 N
835,50 N
621,50 N
621,50 N
Chi phí lãi suất
-3,15 Tr
-3,15 Tr
-3,18 Tr
-3,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-2,56 Tr
-2,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 N
17,00 N
32,50 N
32,50 N
EBITDA
2,92 Tr
2,92 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google