Finance

Danh sách
F3A:ETR
First Solar Inc
159,20 €
+0,63%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:17:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F3A...
Mở
160,20 €
Cao
160,20 €
Thấp
159,20 €
Vốn hoá thị trường
19,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
752,00
Khối lượng
104,00
Cao nhất trong 52 tuần
275,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
149,60 €
Số nhân viên
8 N
Mở
160,20 €
Cao
160,20 €
Thấp
159,20 €
Vốn hoá thị trường
19,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
752,00
Khối lượng
104,00
Cao nhất trong 52 tuần
275,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
149,60 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
First Solar, Inc. is an American publicly traded manufacturer of solar panels. First Solar uses rigid thin-film modules for its solar panels, and produces CdTe panels using cadmium telluride as a semiconductor. The predecessor company, Solar Cells, Inc., was founded in 1990 by inventor Harold McMaster. In 1999, Solar Cells, Inc., was purchased by True North Partners, LLC, led by Michael Ahearn, and rebranded as First Solar, Inc. The company went public in 2006, trading on the NASDAQ as FSLR. It has been listed on the Photovoltaik Global 30 Index since the beginning of this stock index in 2009. Its current chief executive is Mark Widmar, who succeeded the previous CEO, James Hughes, on July 1, 2016. First Solar operates three manufacturing facilities in Ohio, one in Alabama, and one in Louisiana. As of March 2026, the company had approximately 14 GW of annual domestic nameplate capacity. Wikipedia
Giới thiệu về First Solar Inc
Giám đốc điều hànhMark Widmar
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhTempe, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,92 US$ / 2,81 US$
+39,56%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,06 T / 1,06 T
-0,40%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 T
1,68 T
1,04 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
984,11 Tr
1,02 T
558,11 Tr
451,19 Tr
Chi phí doanh thu
984,11 Tr
1,02 T
558,11 Tr
451,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,59 Tr
65,95 Tr
66,94 Tr
76,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,32 Tr
50,68 Tr
65,33 Tr
51,95 Tr
Chi phí hoạt động
144,65 Tr
117,42 Tr
140,83 Tr
154,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,13 T
698,94 Tr
605,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,10 Tr
547,92 Tr
345,30 Tr
450,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,52 Tr
-4,41 Tr
-3,44 Tr
-1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
460,34 Tr
551,34 Tr
354,33 Tr
459,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
460,34 Tr
551,35 Tr
355,07 Tr
459,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,40 Tr
30,46 Tr
7,72 Tr
36,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,96%
5,52%
2,18%
8,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
455,94 Tr
520,88 Tr
346,62 Tr
422,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,59%
30,95%
33,19%
40,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,24
4,84
3,22
3,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,31 Tr
27,49 Tr
28,86 Tr
29,92 Tr
Chi phí lãi suất
-14,12 Tr
-11,30 Tr
-7,62 Tr
-5,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,19 Tr
16,19 Tr
21,25 Tr
24,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
604,16 Tr
688,55 Tr
492,70 Tr
598,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google