Finance

Danh sách
F1TV34:BVMF
Fortive Corp Bdr
153,84 R$
+0,08%
(+0,12) 1 ngày
29 thg 7, 13:38:45 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F1TV34...
Vốn hoá thị trường
17,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
155,04 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,38 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,02 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
17,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
155,04 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,38 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,02 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortive Corporation is an American industrial technology conglomerate company headquartered in Everett, Washington. The company specializes in providing essential technologies for connected workflow solutions; designing, developing, manufacturing and distributing professional and engineered products, software and services. Their products and services are split into three strategic segments; Intelligent Operating Solutions, Precision Technologies, and Advanced Healthcare Solutions. As of December 2022, Fortive has over 18,000 employees in 60 countries worldwide. Fortive was spun off from Danaher in July 2016. Brothers Steven and Mitchell Rales, Danaher's founders, retained board seats with Fortive after the separation. At the point of its independent incorporation, Fortive immediately became a component of the S&P 500. Later, the transportation, automation and franchise distribution businesses would be spun off. In 2018 and 2019, Fortune named Fortive as a Future 50 company. In 2020, Fortune named Fortive one of the world's most admired companies. Wikipedia
Giới thiệu về Fortive Corp Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhEverett, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfortive.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,03 T
1,12 T
1,07 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
377,90 Tr
413,60 Tr
393,90 Tr
401,50 Tr
Chi phí doanh thu
377,90 Tr
413,60 Tr
393,90 Tr
401,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,00 Tr
66,00 Tr
66,50 Tr
67,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,60 Tr
417,00 Tr
417,30 Tr
417,90 Tr
Chi phí hoạt động
489,60 Tr
483,00 Tr
483,80 Tr
485,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
867,50 Tr
896,60 Tr
877,70 Tr
886,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,60 Tr
225,90 Tr
191,70 Tr
209,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
800,00 N
-1,00 Tr
3,50 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
193,90 Tr
163,60 Tr
179,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
193,90 Tr
163,60 Tr
179,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
2,40 Tr
27,20 Tr
22,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,33%
1,24%
16,63%
12,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,00 Tr
185,70 Tr
136,40 Tr
157,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
16,54%
12,75%
14,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,90
0,70
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,40 Tr
-31,00 Tr
-31,60 Tr
-35,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,40 Tr
-31,00 Tr
-31,60 Tr
-35,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
213,20 Tr
337,20 Tr
305,30 Tr
323,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google