Finance

Danh sách
F1TN34:BVMF
Fortinet
79,52 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F1TN34...
Mở
79,96 R$
Cao
81,10 R$
Thấp
79,05 R$
Vốn hoá thị trường
142,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,01 N
Khối lượng
63,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
81,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,71 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
79,96 R$
Cao
81,10 R$
Thấp
79,05 R$
Vốn hoá thị trường
142,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,01 N
Khối lượng
63,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
81,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,71 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortinet, Inc. is an American cybersecurity company headquartered in Sunnyvale, California. It develops and sells security products including firewalls, endpoint security and intrusion detection systems. Fortinet has offices in the US, Canada, and UK. Founded in 2000 by brothers Ken Xie and Michael Xie, the company's first and main product was FortiGate, a physical firewall. The company later added wireless access points, sandbox and messaging security. The company went public in November 2009. Wikipedia
Giới thiệu về Fortinet
Giám đốc điều hànhKen Xie
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhSunnyvale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfortinet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,90 T
1,85 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
331,70 Tr
389,20 Tr
364,50 Tr
404,70 Tr
Chi phí doanh thu
331,70 Tr
389,20 Tr
364,50 Tr
404,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
202,40 Tr
205,00 Tr
214,00 Tr
225,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
644,90 Tr
686,60 Tr
692,50 Tr
730,20 Tr
Chi phí hoạt động
847,30 Tr
891,60 Tr
906,50 Tr
955,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,28 T
1,27 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
545,90 Tr
624,20 Tr
578,60 Tr
688,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
2,10 Tr
800,00 N
-4,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
594,60 Tr
650,80 Tr
656,50 Tr
721,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
579,10 Tr
649,30 Tr
608,00 Tr
714,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,70 Tr
144,80 Tr
122,00 Tr
115,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,30%
22,25%
18,58%
15,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
473,90 Tr
506,00 Tr
534,50 Tr
606,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,47%
26,56%
28,90%
29,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,74
0,81
0,82
0,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,70 Tr
32,30 Tr
32,90 Tr
33,20 Tr
Chi phí lãi suất
-6,20 Tr
-4,40 Tr
-4,20 Tr
-3,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,50 Tr
27,90 Tr
28,70 Tr
30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
584,30 Tr
663,70 Tr
618,40 Tr
729,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google