Finance

Danh sách
F1NI34:BVMF
Fidelity National Information Services
10,58 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F1NI34...
Mở
10,77 R$
Cao
10,77 R$
Thấp
10,58 R$
Vốn hoá thị trường
17,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,00
Khối lượng
1,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
515,71 Tr
Số nhân viên
44 N
Mở
10,77 R$
Cao
10,77 R$
Thấp
10,58 R$
Vốn hoá thị trường
17,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,00
Khối lượng
1,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
515,71 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fidelity National Information Services
Giám đốc điều hànhStephanie Ferris
Số nhân viên44 N
Ngày thành lập1 thg 2, 2006
Trụ sở chínhJacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfisglobal.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,48 US$ / 1,47 US$
+0,54%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,38 T / 3,38 T
-0,20%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,81 T
3,30 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,74 T
2,20 T
2,20 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,74 T
2,20 T
2,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,00 Tr
400,00 Tr
578,00 Tr
493,00 Tr
Chi phí hoạt động
380,00 Tr
384,00 Tr
554,00 Tr
476,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,12 T
2,76 T
2,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
648,00 Tr
693,00 Tr
540,00 Tr
698,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
-4,00 Tr
122,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
352,00 Tr
597,00 Tr
2,47 T
295,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
543,00 Tr
761,00 Tr
2,59 T
487,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,00 Tr
86,00 Tr
106,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
14,41%
4,29%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-24,00 Tr
-17,00 Tr
Thu nhập ròng
264,00 Tr
510,00 Tr
2,37 T
231,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,72%
18,14%
71,81%
6,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,51
1,68
1,36
1,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
24,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-89,00 Tr
-119,00 Tr
-202,00 Tr
-206,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,00 Tr
-95,00 Tr
-202,00 Tr
-206,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
856,00 Tr
868,00 Tr
776,00 Tr
953,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
22,00 Tr
-15,00 Tr
13,00 Tr
Các ứng dụng của Google