Finance

Danh sách
F1BH34:BVMF
Fortune Brands Innovations Bdr
219,88 R$
+0,41%
(+0,89) 1 ngày
12 thg 6, 11:28:25 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F1BH34...
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
218,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
186,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
218,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
186,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortune Brands Innovations, Inc. is an American manufacturer of home and security products, headquartered in Deerfield, Illinois. Its portfolio of businesses and brands includes Moen and the House of Rohl; outdoor living and security products from Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock and SentrySafe; and MasterBrand Cabinets. Fortune Brands is a Fortune 500 company and part of the S&P 400 Index. As of December 31, 2021, the company reported employing approximately 28,000 associates and posted full-year 2021 net sales of $7.7 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Fortune Brands Innovations Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfbin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,08 T
1,01 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
623,40 Tr
589,00 Tr
571,20 Tr
667,10 Tr
Chi phí doanh thu
623,40 Tr
589,00 Tr
571,20 Tr
667,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,10 Tr
311,50 Tr
351,90 Tr
341,20 Tr
Chi phí hoạt động
320,50 Tr
330,30 Tr
370,40 Tr
359,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
943,90 Tr
919,30 Tr
941,60 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,30 Tr
158,20 Tr
69,70 Tr
127,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-7,10 Tr
1,80 Tr
-600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
94,70 Tr
93,20 Tr
33,80 Tr
-37,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,30 Tr
129,90 Tr
43,30 Tr
99,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,90 Tr
16,80 Tr
9,60 Tr
-14,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
18,03%
28,40%
39,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,80 Tr
76,40 Tr
24,20 Tr
-22,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
7,09%
2,39%
-1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
0,86
0,53
1,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-28,60 Tr
-26,80 Tr
-26,50 Tr
-27,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,60 Tr
-20,30 Tr
-26,50 Tr
-27,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,80 Tr
201,10 Tr
111,80 Tr
169,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google