Finance

Danh sách
F17:SGX
Guocoland Ltd
2,15 SGD
+1,90%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F17...
Mở
2,12 SGD
Cao
2,15 SGD
Thấp
2,05 SGD
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
197,69 N
Khối lượng
333,00 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
29,24
Cao nhất trong 52 tuần
2,91 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,97 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,12 SGD
Cao
2,15 SGD
Thấp
2,05 SGD
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
197,69 N
Khối lượng
333,00 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
29,24
Cao nhất trong 52 tuần
2,91 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,97 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guocoland Ltd
Giám đốc điều hànhCheng Hsing Yao
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,97 Tr
395,97 Tr
321,01 Tr
321,01 Tr
Giá vốn hàng bán
294,11 Tr
294,11 Tr
329,46 Tr
329,46 Tr
Chi phí doanh thu
294,11 Tr
294,11 Tr
329,46 Tr
329,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,70 Tr
19,70 Tr
21,05 Tr
21,05 Tr
Chi phí hoạt động
10,74 Tr
10,74 Tr
39,74 Tr
39,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
304,85 Tr
304,85 Tr
369,20 Tr
369,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,12 Tr
91,12 Tr
-48,19 Tr
-48,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,48 Tr
59,48 Tr
-3,87 Tr
-3,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,85 Tr
56,85 Tr
-55,07 Tr
-55,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,17 Tr
10,17 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,10%
17,10%
-159,25%
-159,25%
Chi phí hoạt động khác
-8,97 Tr
-8,97 Tr
18,69 Tr
18,69 Tr
Thu nhập ròng
42,70 Tr
42,70 Tr
4,90 Tr
4,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,78%
10,78%
1,53%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,06 Tr
7,06 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
Chi phí lãi suất
-41,34 Tr
-41,34 Tr
-36,33 Tr
-36,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,28 Tr
-34,28 Tr
-29,94 Tr
-29,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,91 Tr
93,91 Tr
-45,58 Tr
-45,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,36 Tr
-9,36 Tr
-891,00 N
-891,00 N
Các ứng dụng của Google