Finance

Danh sách
F03:SGX
Tập đoàn Food Empire
1,87 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:07:02 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F03...
Mở
1,88 SGD
Cao
1,91 SGD
Thấp
1,86 SGD
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
828,90 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,76
Cao nhất trong 52 tuần
2,86 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 SGD
EPS
0,13 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,27 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1,88 SGD
Cao
1,91 SGD
Thấp
1,86 SGD
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
828,90 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,76
Cao nhất trong 52 tuần
2,86 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 SGD
EPS
0,13 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,27 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Food Empire
Giám đốc điều hànhSudeep Nair
Số nhân viên4,69 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,43 Tr
151,43 Tr
157,54 Tr
157,54 Tr
Giá vốn hàng bán
99,75 Tr
99,75 Tr
105,55 Tr
105,55 Tr
Chi phí doanh thu
99,75 Tr
99,75 Tr
105,55 Tr
105,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,37 Tr
26,37 Tr
28,42 Tr
28,42 Tr
Chi phí hoạt động
26,37 Tr
26,37 Tr
28,42 Tr
28,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,12 Tr
126,12 Tr
133,97 Tr
133,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,31 Tr
25,31 Tr
23,57 Tr
23,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,29 Tr
15,29 Tr
474,00 N
474,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,98 Tr
24,98 Tr
23,17 Tr
23,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,19 Tr
41,19 Tr
23,17 Tr
23,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,45 Tr
6,45 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,82%
25,82%
23,73%
23,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,72 Tr
18,72 Tr
17,69 Tr
17,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,36%
12,36%
11,23%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
1,13 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,50 N
50,50 N
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,65 Tr
27,65 Tr
26,11 Tr
26,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,00 N
-28,00 N
10,50 N
10,50 N
Các ứng dụng của Google