Finance

Danh sách
Tại sao EZM tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
EZM:FRA
Opmobility SE
9,43 €
+2,44%
(+0,23) 1 ngày
14 thg 10, 08:03:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EZM...
Mở
9,43 €
Cao
9,43 €
Thấp
9,43 €
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
17,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,43 €
EPS
1,37 €
Số nhân viên
28 N
Mở
9,43 €
Cao
9,43 €
Thấp
9,43 €
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
17,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,43 €
EPS
1,37 €
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OPmobility is a French automotive supplier. OPmobility operated under the name Plastic Omnium until March 27, 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Opmobility SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,3 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,44 T
2,60 T
2,60 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,16 T
2,30 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,16 T
2,30 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,00 Tr
64,00 Tr
62,50 Tr
62,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,50 Tr
114,50 Tr
119,50 Tr
119,50 Tr
Chi phí hoạt động
188,50 Tr
188,50 Tr
191,00 Tr
191,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,35 T
2,49 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,00 Tr
96,00 Tr
108,50 Tr
108,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,00 Tr
69,00 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,00 Tr
71,00 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
21,00 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,43%
30,43%
30,61%
30,61%
Chi phí hoạt động khác
7,50 Tr
7,50 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Thu nhập ròng
47,50 Tr
47,50 Tr
51,00 Tr
51,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
1,95%
1,96%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-27,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-27,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
159,00 Tr
159,00 Tr
175,00 Tr
175,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 Tr
8,00 Tr
-500,00 N
-500,00 N
Các ứng dụng của Google