Finance

Danh sách
EYE:ASX
Nova Eye Medical Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EYE...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
37,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
163,51 N
Khối lượng
120,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,92 Tr
Số nhân viên
130
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
37,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
163,51 N
Khối lượng
120,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,92 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nova Eye Medical Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnova-eye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,36 Tr
8,36 Tr
9,08 Tr
9,08 Tr
Giá vốn hàng bán
2,50 Tr
2,50 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Chi phí doanh thu
2,50 Tr
2,50 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
565,50 N
565,50 N
536,50 N
536,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,67 Tr
5,67 Tr
5,43 Tr
5,43 Tr
Chi phí hoạt động
7,60 Tr
7,60 Tr
7,10 Tr
7,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,09 Tr
10,09 Tr
9,53 Tr
9,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
-1,74 Tr
-450,00 N
-450,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 N
70,00 N
15,50 N
15,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-1,68 Tr
-484,00 N
-484,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-1,68 Tr
-484,00 N
-484,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,36 Tr
1,36 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Thu nhập ròng
-1,68 Tr
-1,68 Tr
-484,00 N
-484,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-20,14%
-20,14%
-5,33%
-5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,50 N
19,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-34,50 N
-34,50 N
-49,50 N
-49,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 N
-15,00 N
-49,50 N
-49,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-34,50 N
-34,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google