Finance

Danh sách
Tại sao EXX giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
EXX:JSE
Exxaro Resources Ltd
17.031,00 ZAC
-2,12%
(-369,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:48:13 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXX...
Mở
17.385,00 ZAC
Cao
17.510,00 ZAC
Thấp
16.993,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
57,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
952,73 N
Khối lượng
430,62 N
Cổ tức
9,98%
Cổ tức hằng quý
425,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,97
Cao nhất trong 52 tuần
23.053,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
16.422,00 ZAC
EPS
28,52 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,91 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
17.385,00 ZAC
Cao
17.510,00 ZAC
Thấp
16.993,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
57,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
952,73 N
Khối lượng
430,62 N
Cổ tức
9,98%
Cổ tức hằng quý
425,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,97
Cao nhất trong 52 tuần
23.053,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
16.422,00 ZAC
EPS
28,52 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,91 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Exxaro Resources Limited is a South African diversified resources company that primarily produces coal. Exxaro is among the top five coal producers in South Africa. The company is listed on the Johannesburg Stock Exchange and at 31 December 2021, had assets of R75.7 billion and a market capitalization of R53.4 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Exxaro Resources Ltd
Giám đốc điều hànhNombasa Tsengwa
Số nhân viên7,58 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webexxaro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,60 T
10,60 T
11,06 T
11,06 T
Giá vốn hàng bán
4,65 T
4,65 T
4,35 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
4,65 T
4,65 T
4,35 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 T
3,48 T
3,60 T
3,60 T
Chi phí hoạt động
4,34 T
4,34 T
4,70 T
4,70 T
Tổng chi phí hoạt động
8,99 T
8,99 T
9,05 T
9,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,60 T
2,02 T
2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 T
2,76 T
2,76 T
2,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,86 T
2,86 T
2,86 T
2,86 T
Chi phí thuế thu nhập
523,00 Tr
523,00 Tr
618,50 Tr
618,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,94%
18,94%
22,41%
22,41%
Chi phí hoạt động khác
141,00 Tr
141,00 Tr
321,00 Tr
321,00 Tr
Thu nhập ròng
1,71 T
1,71 T
1,63 T
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
16,16%
16,16%
14,75%
14,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
422,50 Tr
422,50 Tr
334,50 Tr
334,50 Tr
Chi phí lãi suất
-191,00 Tr
-191,00 Tr
-253,00 Tr
-253,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
231,50 Tr
231,50 Tr
81,50 Tr
81,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
725,50 Tr
725,50 Tr
776,00 Tr
776,00 Tr
EBITDA
2,33 T
2,33 T
2,79 T
2,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
97,50 Tr
97,50 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Các ứng dụng của Google