Finance

Danh sách
EXPN:LON
Experian
2.697,67 GBX
+0,58%
(+15,67) 1 ngày
12 thg 10, 18:18:31 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXPN...
Mở
2.681,00 GBX
Cao
2.722,00 GBX
Thấp
2.669,00 GBX
Vốn hoá thị trường
31,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
12,95 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,84
Cao nhất trong 52 tuần
3.707,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.203,00 GBX
EPS
1,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
879,39 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
2.681,00 GBX
Cao
2.722,00 GBX
Thấp
2.669,00 GBX
Vốn hoá thị trường
31,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
12,95 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,84
Cao nhất trong 52 tuần
3.707,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.203,00 GBX
EPS
1,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
879,39 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Experian plc is a multinational data broker and consumer credit reporting company headquartered in Dublin, Ireland. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Experian is a partner in USPS address validation. It is one of the "Big Three" alongside TransUnion and Equifax. In addition to its credit services, Experian also sells decision analytic and marketing assistance to businesses, including individual fingerprinting and targeting. Like all credit reporting agencies, the company is required by U.S. law to provide consumers with one free credit report every year. Wikipedia
Giới thiệu về Experian
Giám đốc điều hànhBrian Cassin | Brian Cassin
Số nhân viên25,2 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhDublin, Leinster, Ireland
Lĩnh vựcService
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,04 T
2,04 T
2,19 T
2,19 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,46 T
985,00 Tr
985,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,46 T
985,00 Tr
985,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,50 Tr
-2,50 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí hoạt động
65,00 Tr
65,00 Tr
655,00 Tr
655,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,53 T
1,64 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
506,50 Tr
506,50 Tr
547,50 Tr
547,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
3,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
487,50 Tr
487,50 Tr
488,00 Tr
488,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
505,00 Tr
505,00 Tr
498,00 Tr
498,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,50 Tr
111,50 Tr
110,00 Tr
110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,87%
22,87%
22,54%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
282,00 Tr
282,00 Tr
Thu nhập ròng
374,00 Tr
374,00 Tr
377,00 Tr
377,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,38%
18,38%
17,23%
17,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,50 Tr
-55,50 Tr
-53,50 Tr
-53,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,50 Tr
-48,50 Tr
-48,50 Tr
-48,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
370,50 Tr
370,50 Tr
EBITDA
709,50 Tr
709,50 Tr
560,50 Tr
560,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,50 Tr
-5,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google