Finance

Beta
Danh sách
EXOD:NYSEAMERICAN
Exodus Movement Inc
6,30 US$
-5,83%
(-0,39) 1 ngày
5 thg 6, 11:14:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXOD...
Mở
6,51 US$
Cao
6,77 US$
Thấp
6,30 US$
Vốn hoá thị trường
188,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,68 N
Khối lượng
25,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 US$
EPS
-1,23 US$
Beta
2,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,83 Tr
Số nhân viên
215
Mở
6,51 US$
Cao
6,77 US$
Thấp
6,30 US$
Vốn hoá thị trường
188,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,68 N
Khối lượng
25,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 US$
EPS
-1,23 US$
Beta
2,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,83 Tr
Số nhân viên
215
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EXOD trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EXOD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,30 US$
25,00 US$ (+296,83%)
Trung bình
18,60 US$ (+195,24%)
Thấp nhất
14,00 US$ (+122,22%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Exodus Movement Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webexodus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
25,83 Tr
30,34 Tr
29,38 Tr
22,75 Tr
Giá vốn hàng bán
14,73 Tr
16,99 Tr
-46,61 Tr
16,24 Tr
Chi phí doanh thu
14,73 Tr
16,99 Tr
-46,61 Tr
16,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,62 Tr
13,58 Tr
85,49 Tr
15,46 Tr
Chi phí hoạt động
17,62 Tr
13,58 Tr
85,49 Tr
15,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,35 Tr
30,57 Tr
38,88 Tr
31,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,52 Tr
-228,00 N
-9,50 Tr
-8,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,60 Tr
21,24 Tr
-63,57 Tr
-36,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,46 Tr
20,31 Tr
-66,68 Tr
-40,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,66 Tr
21,61 Tr
-70,94 Tr
-40,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,80 Tr
3,26 Tr
-13,49 Tr
-8,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,64%
16,08%
20,24%
21,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,67 Tr
17,04 Tr
-53,19 Tr
-32,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
145,84%
56,16%
-181,00%
-141,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,09
-0,02
0,25
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
586,00 N
599,00 N
2,70 Tr
4,86 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-570,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
586,00 N
599,00 N
2,13 Tr
4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,48 Tr
-175,00 N
-9,38 Tr
-8,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-447,00 N
-
-
-

Nghiên cứu