Finance

Danh sách
EXO:VIE
Exor
69,60 €
+0,07%
(+0,050) 1 ngày
7 thg 10, 13:00:33 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXO...
Mở
69,70 €
Cao
70,95 €
Thấp
69,60 €
Vốn hoá thị trường
14,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,00
Khối lượng
280,00
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
87,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
61,15 €
EPS
-21,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,00 Tr
Số nhân viên
20
Mở
69,70 €
Cao
70,95 €
Thấp
69,60 €
Vốn hoá thị trường
14,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,00
Khối lượng
280,00
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
87,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
61,15 €
EPS
-21,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,00 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exor
Giám đốc điều hànhJohn Elkann | John Elkann
Số nhân viên20
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhTorino, Torino, Ý
Lĩnh vực-
Trang webexor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-1,48 T
-1,48 T
-536,00 Tr
-536,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,00 Tr
28,00 Tr
12,50 Tr
12,50 Tr
Chi phí hoạt động
27,00 Tr
27,00 Tr
12,50 Tr
12,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,00 Tr
27,00 Tr
12,50 Tr
12,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,51 T
-1,51 T
-548,50 Tr
-548,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
9,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,54 T
-1,54 T
-557,00 Tr
-557,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,54 T
-1,54 T
-554,50 Tr
-554,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
44,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,86%
-2,86%
-0,72%
-0,72%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-1,58 T
-1,58 T
-561,00 Tr
-561,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
107,02%
107,02%
104,66%
104,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-30,50 Tr
-30,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,50 Tr
-14,50 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google