Finance

Danh sách
EXO:AMS
Exor
70,35 €
+0,64%
(+0,45) 1 ngày
14 thg 8, 17:35:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXO...
Mở
70,25 €
Cao
70,95 €
Thấp
70,10 €
Vốn hoá thị trường
14,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,36 N
Khối lượng
107,49 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
89,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
59,75 €
EPS
-18,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,78 Tr
Số nhân viên
20
Mở
70,25 €
Cao
70,95 €
Thấp
70,10 €
Vốn hoá thị trường
14,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,36 N
Khối lượng
107,49 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
89,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
59,75 €
EPS
-18,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,78 Tr
Số nhân viên
20
Giới thiệu về Exor
Giám đốc điều hànhJohn Elkann | John Elkann
Số nhân viên20
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webexor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-278,50 Tr
-278,50 Tr
-1,48 T
-1,48 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,50 Tr
12,50 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí hoạt động
12,50 Tr
12,50 Tr
27,00 Tr
27,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,50 Tr
12,50 Tr
27,00 Tr
27,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-291,00 Tr
-291,00 Tr
-1,51 T
-1,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-307,00 Tr
-307,00 Tr
-1,54 T
-1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-303,00 Tr
-303,00 Tr
-1,54 T
-1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
5,00 Tr
44,00 Tr
44,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,63%
-1,63%
-2,86%
-2,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
-312,00 Tr
-312,00 Tr
-1,58 T
-1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
112,03%
112,03%
107,02%
107,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
22,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-34,00 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-14,50 Tr
-14,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google