Finance

Danh sách
EXM:EBR
Exmar NV
11,45 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:37:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXM...
Mở
11,70 €
Cao
11,70 €
Thấp
11,40 €
Vốn hoá thị trường
917,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
201,00
Cổ tức
27,95%
Cổ tức hằng quý
0,80 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,79
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,60 €
EPS
0,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,70 €
Cao
11,70 €
Thấp
11,40 €
Vốn hoá thị trường
917,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
201,00
Cổ tức
27,95%
Cổ tức hằng quý
0,80 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,79
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,60 €
EPS
0,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exmar NV
Giám đốc điều hànhNicolas Saverys
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1829
Trụ sở chínhAntwerpen, Antwerp, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webexmar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,87 Tr
62,87 Tr
57,89 Tr
57,89 Tr
Giá vốn hàng bán
35,82 Tr
35,82 Tr
32,18 Tr
32,18 Tr
Chi phí doanh thu
35,82 Tr
35,82 Tr
32,18 Tr
32,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,02 Tr
10,02 Tr
9,24 Tr
9,24 Tr
Chi phí hoạt động
20,70 Tr
20,70 Tr
15,03 Tr
15,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,52 Tr
56,52 Tr
47,21 Tr
47,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,35 Tr
6,35 Tr
10,67 Tr
10,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,24 Tr
-3,24 Tr
11,22 Tr
11,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,36 Tr
17,36 Tr
29,42 Tr
29,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,49 Tr
11,49 Tr
26,09 Tr
26,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,38 Tr
2,38 Tr
2,69 Tr
2,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,69%
13,69%
9,16%
9,16%
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-428,00 N
-428,00 N
Thu nhập ròng
14,98 Tr
14,98 Tr
26,72 Tr
26,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,83%
23,83%
46,16%
46,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,86 Tr
5,86 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,33 Tr
-4,24 Tr
-4,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,53 Tr
1,53 Tr
-3,17 Tr
-3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,33 Tr
6,33 Tr
6,23 Tr
6,23 Tr
EBITDA
11,24 Tr
11,24 Tr
16,90 Tr
16,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,73 Tr
-1,73 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
Các ứng dụng của Google