Finance

Danh sách
EXJ0:FRA
Readcrest Capital AG
1,25 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXJ0...
Mở
1,25 €
Cao
1,25 €
Thấp
1,25 €
Vốn hoá thị trường
60,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 €
EPS
-1,01 €
Số nhân viên
0
Mở
1,25 €
Cao
1,25 €
Thấp
1,25 €
Vốn hoá thị trường
60,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 €
EPS
-1,01 €
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Readcrest Capital AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreadcrest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,16 Tr
32,16 Tr
32,67 Tr
32,67 Tr
Giá vốn hàng bán
24,84 Tr
24,84 Tr
25,33 Tr
25,33 Tr
Chi phí doanh thu
24,84 Tr
24,84 Tr
25,33 Tr
25,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,61 Tr
2,61 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Chi phí hoạt động
4,83 Tr
4,83 Tr
6,02 Tr
6,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,67 Tr
29,67 Tr
31,35 Tr
31,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,50 Tr
2,50 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,50 N
-197,50 N
-2,35 Tr
-2,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-197,50 N
-197,50 N
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
494,00 N
494,00 N
497,50 N
497,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-250,13%
-250,13%
-21,13%
-21,13%
Chi phí hoạt động khác
1,96 Tr
1,96 Tr
2,51 Tr
2,51 Tr
Thu nhập ròng
205,50 N
205,50 N
12,76 Tr
12,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,64%
0,64%
39,06%
39,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,50 N
52,50 N
57,50 N
57,50 N
Chi phí lãi suất
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
-2,69 Tr
-3,68 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
256,50 N
256,50 N
391,50 N
391,50 N
EBITDA
3,19 Tr
3,19 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-14,68 Tr
-14,68 Tr
Các ứng dụng của Google