Finance

Danh sách
Tại sao EXICOM tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
EXICOM:NSE
Exicom Tele-Systems Ltd
157,05 ₹
+4,17%
(+6,28) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXICOM...
Mở
150,70 ₹
Cao
157,75 ₹
Thấp
150,70 ₹
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
535,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
189,17 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,60 ₹
EPS
-19,51 ₹
Số nhân viên
837
Mở
150,70 ₹
Cao
157,75 ₹
Thấp
150,70 ₹
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
535,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
189,17 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,60 ₹
EPS
-19,51 ₹
Số nhân viên
837
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exicom Tele-Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên837
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webexicom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,77 T
3,88 T
3,31 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
2,00 T
2,63 T
2,26 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
2,00 T
2,63 T
2,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
477,24 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
578,79 Tr
513,52 Tr
838,91 Tr
500,94 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,39 T
1,59 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
3,38 T
4,22 T
3,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-597,45 Tr
-617,36 Tr
-338,39 Tr
-607,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,30 Tr
74,07 Tr
-248,75 Tr
49,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-699,38 Tr
-675,47 Tr
-488,82 Tr
-720,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-677,77 Tr
-657,80 Tr
-482,35 Tr
-720,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,25 Tr
3,19 Tr
54,31 Tr
15,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,61%
-0,47%
-11,11%
-2,13%
Chi phí hoạt động khác
642,44 Tr
579,75 Tr
-80,84 Tr
767,16 Tr
Thu nhập ròng
-688,12 Tr
-678,66 Tr
-543,13 Tr
-692,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,43%
-24,52%
-13,99%
-20,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
88,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-132,62 Tr
-114,51 Tr
-78,50 Tr
-162,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,62 Tr
-114,51 Tr
9,68 Tr
-162,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
270,47 Tr
294,26 Tr
349,94 Tr
388,59 Tr
EBITDA
-338,03 Tr
-543,88 Tr
-207,52 Tr
-316,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google