Finance

Danh sách
EXEL:HEL
Exel Composites Oyj
16,55 €
-1,49%
(-0,25) 1 ngày
13 thg 10, 15:50:06 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXEL...
Mở
16,75 €
Cao
16,80 €
Thấp
16,55 €
Vốn hoá thị trường
117,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,05 N
Khối lượng
4,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,12 Tr
Số nhân viên
749
Mở
16,75 €
Cao
16,80 €
Thấp
16,55 €
Vốn hoá thị trường
117,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,05 N
Khối lượng
4,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,12 Tr
Số nhân viên
749
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Exel Composites Plc is a Finnish company specialized in composite profiles and tubes for industrial applications. Exel was founded in 1960 by Yrjö Aho. The company is listed on Nasdaq Helsinki. The name Exel came from a combination of the words explosive electronics, with the company initially producing electric blasting caps The company later moved onto production of sports equipment, with a focus on ski poles, before diversifying into a wider range of composite products. As of 2024, Exel has production plants in Finland, Austria, the United States, and China. In addition, the company has a plant in Goa, India, through Kineco Exel Composites India, a joint venture between Exel Composites and Kineco Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Exel Composites Oyj
Giám đốc điều hànhPaul Sohlberg
Số nhân viên749
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,09 Tr
29,01 Tr
30,18 Tr
34,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
40,03 Tr
-
12,59 Tr
Chi phí doanh thu
-
40,03 Tr
-
12,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
35,79 Tr
-
11,96 Tr
Chi phí hoạt động
23,66 Tr
-10,85 Tr
28,66 Tr
19,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,66 Tr
29,18 Tr
28,66 Tr
32,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,00 N
-164,00 N
1,52 Tr
2,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-873,00 N
5,56 Tr
256,00 N
184,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-435,00 N
-134,00 N
1,77 Tr
2,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-435,00 N
-1,19 Tr
1,77 Tr
2,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,00 N
298,00 N
632,00 N
692,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-16,78%
-222,39%
35,67%
32,04%
Chi phí hoạt động khác
23,66 Tr
-51,56 Tr
28,66 Tr
6,71 Tr
Thu nhập ròng
-333,00 N
-367,00 N
1,28 Tr
1,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,38%
-1,26%
4,23%
4,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
-0,05
0,18
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
61,00 N
-
468,00 N
Chi phí lãi suất
-
-1,81 Tr
-
-696,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,75 Tr
-
-228,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
4,92 Tr
-
1,18 Tr
EBITDA
1,42 Tr
677,00 N
2,36 Tr
3,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google