Finance

Danh sách
Tại sao EXE giảm 5,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
EXE:TSE
Extendicare Inc
28,29 CA$
-5,35%
(-1,60) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXE...
Mở
29,95 CA$
Cao
30,37 CA$
Thấp
28,18 CA$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
549,37 N
Khối lượng
779,52 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,13 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
39,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,46 CA$
EPS
1,31 CA$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,05 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
29,95 CA$
Cao
30,37 CA$
Thấp
28,18 CA$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
549,37 N
Khối lượng
779,52 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,13 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
39,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,46 CA$
EPS
1,31 CA$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,05 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Extendicare Inc. is a Canadian for-profit long-term care provider that offers housing, care and related services to seniors. It operates over 100 care facilities and is based in Markham, Ontario. The company operates retirement residences and long-term care facilities under the Extendicare, Esprit Lifestyle and ParaMed brands, with 23,000 employees. In 2006, the company became a real estate investment trust and began trading on the Toronto Stock Exchange under the symbol EXE.UN on November 10, 2006. In 2012, the company completed its conversion from an income trust structure named Extendicare Real Estate Investment Trust to a corporate structure named Extendicare Inc. Extendicare owns and operates dozens of long-term care and retirement facilities, with the majority in Ontario and 11% in Alberta. The company has a number of significant subsidiaries and divisions, including ParaMed, Esprit Lifestyle Communities, Extendicare Assist, Closing the Gap Healthcare Group and its Purchasing Partner Network division, SGP. From January to September 2020, Extendicare paid out about CA$29 million to shareholders. Wikipedia
Giới thiệu về Extendicare Inc
Giám đốc điều hànhMichael Guerriere
Số nhân viên23 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMarkham, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,39 CA$ / 0,39 CA$
-0,69%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
611,04 Tr / 567,20 Tr
+7,73%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
440,28 Tr
462,03 Tr
465,22 Tr
611,04 Tr
Giá vốn hàng bán
374,37 Tr
398,90 Tr
396,20 Tr
524,86 Tr
Chi phí doanh thu
374,37 Tr
398,90 Tr
396,20 Tr
524,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,13 Tr
16,28 Tr
16,17 Tr
17,86 Tr
Chi phí hoạt động
25,05 Tr
26,56 Tr
26,27 Tr
33,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
399,42 Tr
425,45 Tr
422,47 Tr
558,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,85 Tr
36,58 Tr
42,76 Tr
52,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,00 N
-679,00 N
893,00 N
-8,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,38 Tr
35,39 Tr
49,37 Tr
38,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,42 Tr
35,53 Tr
41,92 Tr
36,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,26 Tr
9,81 Tr
8,64 Tr
7,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,84%
27,73%
17,50%
18,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,12 Tr
25,58 Tr
40,73 Tr
30,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,48%
5,54%
8,76%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,29
0,42
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
1,69 Tr
2,94 Tr
789,00 N
Chi phí lãi suất
-6,53 Tr
-2,98 Tr
-5,02 Tr
-8,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,22 Tr
-1,30 Tr
-2,08 Tr
-7,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,92 Tr
10,27 Tr
10,10 Tr
16,10 Tr
EBITDA
50,77 Tr
44,72 Tr
50,53 Tr
68,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-10,02 Tr
-
Các ứng dụng của Google